Génesis
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Vida

Génesis vs Vida

Tỷ số chung cuộc: Génesis 1-0 Vida tại Liga Nacional, 19 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Génesis thắng 3, hòa 0, Vida thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 6
Sân vận động
Estadio Municipal Carlos Miranda, Comayagua
Phong độ
LWDLW Génesis
LDLWL Vida
  1. 3' J. Fiallos
  2. 5' D. Palacios
  3. 30' O. Discua
  4. 45' D. Suazo
  5. HT0-0
  6. 46' E. Güity D. Contreras
  7. 46' M. Salinas C. Tilguath
  8. 46' C. Manaiza S. Espinoza
  9. 58' Y. Gutierrez
  10. 59' R. Diamond O. Padilla
  11. 59' J. Martinez M. Bernárdez
  12. 65' K. Barahona
  13. 67' L. Chimilio
  14. 68' A. Álvarez Y. Gutiérrez
  15. 68' R. Moreira11m 1-0
  16. 70' J. Castrillo G. Tellas
  17. 80' K. Barahona
  18. 80' K. Barahona
  19. 85' M. Oliva R. Moreira
  20. FT1-0

Đội hình

Génesis HLV: R. Tilguath
  1. D. Torres
  2. Y. Gutiérrez▼ 68'
  3. J. Fiallos
  4. J. Lasso
  5. L. Casildo
  6. S. Peña
  7. C. Tilguath▼ 46'
  8. O. Padilla▼ 59'
  9. D. Contreras▼ 46'
  10. R. Moreira▼ 85'
  11. M. Ramírez

Dự bị 12

  1. E. Güity▲ 46'
  2. M. Salinas▲ 46'
  3. R. Diamond▲ 59'
  4. A. Álvarez▲ 68'
  5. M. Oliva▲ 85'
  6. C. Timoteo
  7. D. Zelaya
  8. H. Colón
  9. J. Cruz
  10. L. Bodden
  11. M. Ventura
  12. R. Rodríguez
Vida HLV: W. Rodríguez
  1. A. Bengoche
  2. J. Portillo
  3. M. Canales
  4. D. Suazo
  5. D. Palacios
  6. S. Espinoza▼ 46'
  7. K. Barahona
  8. G. Tellas▼ 70'
  9. M. Bernárdez▼ 59'
  10. J. Villafranca
  11. L. Chimilio

Dự bị 9

  1. C. Manaiza▲ 46'
  2. J. Martinez▲ 59'
  3. J. Castrillo▲ 70'
  4. A. Zúñiga
  5. E. Fúnez
  6. J. Centeno
  7. J. Valdéz
  8. M. García
  9. Y. Villalta

Thống kê

03
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
CD Marathon
18 23 - 21 +2 32
3
CD Motagua
18 32 - 22 +10 29
3
CD Olimpia
18 33 - 14 +19 33
5
Génesis
18 12 - 15 -3 27
6
Olancho
18 16 - 19 -3 21
7
CD Real Sociedad
18 23 - 32 -9 21
7
Real Espana
18 26 - 32 -6 21
9
Victoria
18 23 - 30 -7 17
10
Lobos Upnfm
18 20 - 38 -18 15
10
Vida
18 16 - 41 -25 10

So sánh

44Trận đấu38
39Ghi được43
47Thủng lưới79
0.89Bàn thắng mỗi trận1.13
17Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn24
17Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu