Génesis
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Vida

Génesis vs Vida

Tỷ số chung cuộc: Génesis 1-2 Vida tại Liga Nacional, 25 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Génesis thắng 3, hòa 0, Vida thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 10
Sân vận động
Estadio Municipal Carlos Miranda, Comayagua
Phong độ
LWDLW Génesis
LDLWL Vida
  1. 21' A. Zuniga
  2. 31' S. Dávila 1-0
  3. 40' M. Salinas
  4. 40' J. Villafranca A. Zúñiga
  5. 45' B. Barrios
  6. 45'+1 R. Moreira
  7. 45'+3 1-1 R. Sander
  8. HT1-1
  9. 57' D. Meléndez O. Padilla
  10. 58' A. Reyes V. Moncada
  11. 58' J. Portillo R. Sander
  12. 64' D. Melendez
  13. 69' M. Salinas
  14. 69' M. Salinas
  15. 72' Y. Gutiérrez E. Gutiérrez
  16. 81' C. Manaiza G. Tellas
  17. 81' Y. Villalta D. Palacios
  18. 82' G. Tellas
  19. 90'+1 1-2 J. Villafranca
  20. FT1-2

Đội hình

Génesis HLV: R. Tilguath
  1. G. Argueta
  2. J. Fiallos
  3. J. Lasso
  4. V. Moncada ▼ 58'
  5. S. Peña
  6. M. Salinas
  7. O. Padilla ▼ 57'
  8. E. Gutiérrez ▼ 72'
  9. S. Dávila
  10. J. Cruz
  11. R. Moreira

Dự bị 12

  1. D. Meléndez ▲ 57'
  2. A. Reyes ▲ 58'
  3. Y. Gutiérrez ▲ 72'
  4. B. Acosta
  5. C. Tilguath
  6. C. Timoteo
  7. D. Contreras
  8. F. Yanes
  9. M. Oliva
  10. M. Ventura
  11. R. Diamond
  12. A. Espinoza
Vida HLV: H. Vargas
  1. A. Bengoche
  2. J. Bornstein
  3. B. Barrios
  4. M. Canales
  5. G. Chávez
  6. R. Sander ▼ 58'
  7. D. Palacios ▼ 81'
  8. A. Zúñiga ▼ 40'
  9. B. Visser
  10. G. Tellas ▼ 81'
  11. L. Chimilio

Dự bị 9

  1. J. Villafranca ▲ 40'
  2. J. Portillo ▲ 58'
  3. C. Manaiza ▲ 81'
  4. Y. Villalta ▲ 81'
  5. D. Suazo
  6. J. Castrillo
  7. J. Centeno
  8. J. Valdéz
  9. M. García

Thống kê

14
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
CD Marathon
18 23 - 21 +2 32
3
CD Motagua
18 32 - 22 +10 29
3
CD Olimpia
18 33 - 14 +19 33
5
Génesis
18 12 - 15 -3 27
6
Olancho
18 16 - 19 -3 21
7
CD Real Sociedad
18 23 - 32 -9 21
7
Real Espana
18 26 - 32 -6 21
9
Victoria
18 23 - 30 -7 17
10
Lobos Upnfm
18 20 - 38 -18 15
10
Vida
18 16 - 41 -25 10

So sánh

44Trận đấu38
39Ghi được43
47Thủng lưới79
0.89Bàn thắng mỗi trận1.13
17Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn24
17Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu