Lobos Upnfm
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Vida

Lobos Upnfm vs Vida

Tỷ số chung cuộc: Lobos Upnfm 3-0 Vida tại Liga Nacional, 29 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lobos Upnfm thắng 5, hòa 0, Vida thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Emilio Williams Agasse, Choluteca
Phong độ
DDLLL Lobos Upnfm
LDLWL Vida
  1. 18' E. Fúnez M. Canales
  2. 28' Y. Villalta
  3. 28' R. Centeno L. Chimilio
  4. 32' S. Espinoza J. Martinez
  5. 32' J. Róchez 1-0
  6. 34' Y. Villalta
  7. 34' Y. Villalta
  8. 43' C. Guillén 2-0
  9. HT2-0
  10. 66' R. Bernárdez 3-0
  11. 68' E. Gordon J. Róchez
  12. 70' J. Ponce C. Guillén
  13. 71' J. Villafranca
  14. 71' J. López C. Urmeneta
  15. 72' R. Bernardez
  16. 72' C. Róchez J. Jean-Baptiste
  17. 78' C. Estrada C. Romero
  18. FT3-0

Đội hình

Lobos Upnfm HLV: R. Maradiaga
  1. A. Güity
  2. A. Gómez
  3. R. Bernárdez
  4. G. Rodas
  5. E. Reyes
  6. J. Jean-Baptiste ▼ 72'
  7. J. Macías
  8. C. Urmeneta ▼ 71'
  9. J. Róchez ▼ 68'
  10. C. Guillén ▼ 70'
  11. C. Romero ▼ 78'

Dự bị 9

  1. E. Gordon ▲ 68'
  2. J. Ponce ▲ 70'
  3. J. López ▲ 71'
  4. C. Róchez ▲ 72'
  5. C. Estrada ▲ 78'
  6. C. Valladares
  7. L. Medina
  8. M. Flores
  9. O. Morazán
Vida HLV: R. Martínez
  1. A. Bengoche
  2. J. Palacios
  3. Y. Villalta
  4. M. Canales ▼ 18'
  5. D. Suazo
  6. A. Zúñiga
  7. J. Martinez ▼ 32'
  8. K. Barahona
  9. M. Bernárdez
  10. J. Villafranca
  11. L. Chimilio ▼ 28'

Dự bị 8

  1. E. Fúnez ▲ 18'
  2. R. Centeno ▲ 28'
  3. S. Espinoza ▲ 32'
  4. A. Padilla
  5. J. Castrillo
  6. J. Centeno
  7. M. García
  8. H. Sánchez

Thống kê

01
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
CD Marathon
18 23 - 21 +2 32
3
CD Motagua
18 32 - 22 +10 29
3
CD Olimpia
18 33 - 14 +19 33
5
Génesis
18 12 - 15 -3 27
6
Olancho
18 16 - 19 -3 21
7
CD Real Sociedad
18 23 - 32 -9 21
7
Real Espana
18 26 - 32 -6 21
9
Victoria
18 23 - 30 -7 17
10
Lobos Upnfm
18 20 - 38 -18 15
10
Vida
18 16 - 41 -25 10

So sánh

38Trận đấu38
34Ghi được43
63Thủng lưới79
0.89Bàn thắng mỗi trận1.13
10Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn24
19Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu