Lobos Upnfm
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Vida

Lobos Upnfm vs Vida

Tỷ số chung cuộc: Lobos Upnfm 3-0 Vida tại Liga Nacional, 25 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lobos Upnfm thắng 5, hòa 0, Vida thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 9
Sân vận động
Estadio Emilio Williams Agasse, Choluteca
Trọng tài
N. Salgado
Phong độ
DDLLL Lobos Upnfm
LDLWL Vida
  1. 32' C. Róchez É. Torres
  2. 36' J. Leverón11m 1-0
  3. 45' J. Macías 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' R. Agámez R. Flores
  6. 54' E. Zuniga
  7. 62' C. Sacaza Y. Dolmo
  8. 62' J. Moncada R. Sander
  9. 76' P. González S. Elvir
  10. 78' Yellow Card
  11. 79' G. Martínez J. Mejía
  12. 80' Yellow Card
  13. 81' C. Urmeneta O. Morazán
  14. 81' J. Gómez W. Ordoñez
  15. 87' L. Argeñal J. Macías
  16. 87' J. Bornstein A. García
  17. 87' C. Róchez 3-0
  18. FT3-0

Đội hình

Lobos Upnfm HLV: H. Castellón
  1. D. Torres
  2. J. Leverón
  3. L. Medina
  4. L. Santos
  5. O. Morazán ▼ 81'
  6. É. Torres ▼ 32'
  7. E. Vásquez
  8. S. Elvir ▼ 76'
  9. W. Ordoñez ▼ 81'
  10. J. Macías ▼ 87'
  11. J. Róchez

Dự bị 12

  1. C. Róchez ▲ 32'
  2. P. González ▲ 76'
  3. C. Urmeneta ▲ 81'
  4. J. Gómez ▲ 81'
  5. L. Argeñal ▲ 87'
  6. A. Meléndez
  7. C. Valladares
  8. E. Reyes
  9. J. Sánchez
  10. L. Cerna
  11. T. Bodden
  12. W. Moncada
Vida HLV: R. Cáceres
  1. J. Mosquera
  2. É. Alvarado
  3. E. Rivas
  4. R. Flores ▼ 46'
  5. O. Gónzalez
  6. D. Suazo
  7. R. Sander ▼ 62'
  8. Y. Dolmo ▼ 62'
  9. A. García ▼ 87'
  10. J. Mejía ▼ 79'
  11. Ó. García

Dự bị 10

  1. R. Agámez ▲ 46'
  2. C. Sacaza ▲ 62'
  3. J. Moncada ▲ 62'
  4. G. Martínez ▲ 79'
  5. J. Bornstein ▲ 87'
  6. A. Bengoche
  7. D. Palacios
  8. E. Fúnez
  9. H. Colón
  10. M. Bernárdez

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
18 25 - 8 +17 38
3
Olancho
18 34 - 25 +9 29
4
Real Espana
18 26 - 22 +4 29
5
CD Motagua
18 26 - 24 +2 25
6
CD Marathon
18 35 - 26 +9 26
7
Vida
18 21 - 28 -7 19
8
Lobos Upnfm
18 23 - 31 -8 18
9
CD Honduras
18 19 - 31 -12 13
10
CD Real Sociedad
18 15 - 42 -27 10
10
Victoria
18 14 - 37 -23 13

So sánh

38Trận đấu36
50Ghi được42
62Thủng lưới52
1.32Bàn thắng mỗi trận1.17
8Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu