Vida
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Lobos Upnfm

Vida vs Lobos Upnfm

Tỷ số chung cuộc: Vida 2-1 Lobos Upnfm tại Liga Nacional, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vida thắng 5, hòa 0, Lobos Upnfm thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 18
Sân vận động
Estadio Municipal Ceibeño Nilmo Edwards, La Ceiba
Trọng tài
R. Castro
Phong độ
LDLWL Vida
DDLLL Lobos Upnfm
  1. 26' R. Agámez 1-0
  2. 28' A. Meléndez É. Torres
  3. 40' M. Canales 2-0
  4. 45'+4 D. Meléndez J. Centeno
  5. 45'+4 R. Sander Ó. García
  6. 45'+4 J. Figueroa S. Elvir
  7. 45'+4 L. Cerna J. Róchez
  8. 45'+4 W. Moncada O. Morazán
  9. HT2-0
  10. 59' D. Palacios E. Fúnez
  11. 60' T. Bodden C. Róchez
  12. 67' C. Sacaza J. Moncada
  13. 76' S. Espinoza M. Canales
  14. 90' 2-1 W. Moncada
  15. FT2-1

Đội hình

Vida HLV: R. Cáceres
  1. A. Bengoche
  2. J. Bornstein
  3. H. Colón
  4. B. Barrios
  5. M. Canales ▼ 76'
  6. J. Moncada ▼ 67'
  7. D. Suazo
  8. E. Fúnez ▼ 59'
  9. J. Centeno ▼ 45'
  10. R. Agámez
  11. Ó. García ▼ 45'

Dự bị 12

  1. D. Meléndez ▲ 45'
  2. R. Sander ▲ 45'
  3. D. Palacios ▲ 59'
  4. C. Sacaza ▲ 67'
  5. S. Espinoza ▲ 76'
  6. C. Argueta
  7. E. Rivas
  8. H. Sánchez
  9. J. Mejía
  10. J. Valdez
  11. J. Villafranca
  12. O. Gónzalez
Lobos Upnfm HLV: H. Castellón
  1. D. Torres
  2. L. Santos
  3. A. Gómez
  4. R. Bernárdez
  5. J. Sánchez
  6. O. Morazán ▼ 45'
  7. É. Torres ▼ 28'
  8. C. Róchez ▼ 60'
  9. J. Gómez
  10. S. Elvir ▼ 45'
  11. J. Róchez ▼ 45'

Dự bị 12

  1. A. Meléndez ▲ 28'
  2. J. Figueroa ▲ 45'
  3. L. Cerna ▲ 45'
  4. W. Moncada ▲ 45'
  5. T. Bodden ▲ 60'
  6. C. Urmeneta
  7. C. Valladares
  8. E. Reyes
  9. J. Macías
  10. L. Argeñal
  11. P. González
  12. W. Ordoñez

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
18 25 - 8 +17 38
3
Olancho
18 34 - 25 +9 29
4
Real Espana
18 26 - 22 +4 29
5
CD Motagua
18 26 - 24 +2 25
6
CD Marathon
18 35 - 26 +9 26
7
Vida
18 21 - 28 -7 19
8
Lobos Upnfm
18 23 - 31 -8 18
9
CD Honduras
18 19 - 31 -12 13
10
CD Real Sociedad
18 15 - 42 -27 10
10
Victoria
18 14 - 37 -23 13

So sánh

36Trận đấu38
42Ghi được50
52Thủng lưới62
1.17Bàn thắng mỗi trận1.32
9Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn22
21Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu