Malacateco vs Guastatoya
Tỷ số chung cuộc: Malacateco 1-0 Guastatoya tại Liga Nacional, 3 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Malacateco thắng 4, hòa 3, Guastatoya thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Clausura · Vòng 17
- Phong độ
- DLWLW Malacateco
- LWLLW Guastatoya
- 5' D. Palencia
- 5' J. Almanza
- 13' B. Morales
- 17' M. Roskopf
- 24' K. Arboine
- 45'+1 M. Sequen
- 45'+1 A. Soto
- HT0-0
- 46' ▲ K. Fernandez ▼ K. Arboine
- 53' M. Roskopf 1-0
- 64' ▲ J. Ochoa ▼ A. Soto
- 66' ▲ S. Gomez ▼ J. Almanza
- 71' ▲ A. Lopez ▼ M. Roskopf
- 74' D. Palencia
- 76' V. G. Torres Chavez
- 77' ▲ G. O. Cruz ▼ J. Ubico
- 77' ▲ A. Lon ▼ M. Sequen
- 80' ▲ R. Meneses ▼ N. Andrade
- 80' ▲ V. Paz ▼ B. Morales
- 80' ▲ F. Quinteros ▼ B. A. Angulo Grueso
- 83' ▲ J. Estrada ▼ Y. Hernandez
- 85' Yellow Card
- FT1-0
Đội hình
- 11N. Andrade ▼ 80'
- 13B. A. Angulo Grueso ▼ 80'
- 25M. Jimenez
- 6A. Morales
- 4B. Morales ▼ 80'
- 2D. Palencia
- 32C. A. Perez Ochoa
- 8K. Ramirez
- 23M. Roskopf ▼ 71'
- 5A. Soto ▼ 64'
- 16V. G. Torres Chavez
Dự bị 9
- 93M. Chun
- 30A. Guzman
- 21A. Lopez ▲ 71'
- 17R. Meneses ▲ 80'
- 15G. Morales
- 10J. Ochoa ▲ 64'
- 27V. Paz ▲ 80'
- 24F. Quinteros ▲ 80'
- 9J. Trigueno
- 7J. Almanza ▼ 66'
- 88C. Alvarado
- 11K. Arboine ▼ 46'
- 23V. Armas
- 22V. Avalos
- 1R. Escobar
- 27N. Garcia
- 70Y. Hernandez ▼ 83'
- 10M. Sequen ▼ 77'
- 5J. Ubico ▼ 77'
- 44E. Yori
Dự bị 9
- 8Y. Aguilar
- 12G. A. Ramirez K.
- 99J. Cifuentes
- 26G. O. Cruz ▲ 77'
- 6J. Estrada ▲ 83'
- 30K. Fernandez ▲ 46'
- 28S. Garrido
- 9S. Gomez ▲ 66'
- 17A. Lon ▲ 77'
Thống kê
15
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 34 - 19 | +15 | 39 | |
| 2 | 22 | 32 - 21 | +11 | 38 | |
| 3 | 22 | 30 - 26 | +4 | 36 | |
| 4 | 22 | 28 - 26 | +2 | 35 | |
| 5 | 22 | 34 - 29 | +5 | 34 | |
| 6 | 22 | 29 - 22 | +7 | 32 | |
| 7 | 22 | 29 - 21 | +8 | 31 | |
| 8 | 22 | 25 - 29 | -4 | 30 | |
| 9 | 22 | 25 - 36 | -11 | 27 | |
| 10 | 22 | 19 - 25 | -6 | 22 | |
| 11 | 22 | 14 - 30 | -16 | 20 | |
| 12 | 22 | 17 - 32 | -15 | 19 |
So sánh
46Trận đấu46
47Ghi được52
58Thủng lưới61
1.02Bàn thắng mỗi trận1.13
13Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai18