Malacateco
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Guastatoya

Malacateco vs Guastatoya

Tỷ số chung cuộc: Malacateco 1-0 Guastatoya tại Liga Nacional, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Malacateco thắng 4, hòa 3, Guastatoya thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 14
Sân vận động
Estadio Municipal Santa Lucía, Malacatán
Phong độ
DLWLW Malacateco
LWLLW Guastatoya
  1. 7' O. Dominguez
  2. 37' B. Morales
  3. HT0-0
  4. 46' J. Almanza O. Domínguez
  5. 54' Y. Morán C. Ojeda
  6. 54' Á. López S. Pérez
  7. 66' V. Armas
  8. 69' R. Betancourth H. Prillwitz
  9. 72' A. Lopez
  10. 74' J. Laparra A. Soto
  11. 74' W. Amaya N. Andrade
  12. 83' E. Soto N. García
  13. 88' C. Aguilar K. Ramírez
  14. 90'+3 Yellow Card
  15. 90'+3 Á. López 1-0
  16. FT1-0

Đội hình

Malacateco HLV: G. Pereyra
  1. 1A. Peláez
  2. 26H. Riojas
  3. 13C. Estrada
  4. 22A. Soto ▼ 74'
  5. 27C. Ojeda ▼ 54'
  6. 10J. Ochoa
  7. 6K. Ramírez ▼ 88'
  8. 17R. Meneses
  9. 31S. Pérez ▼ 54'
  10. 9P. Báez
  11. 11N. Andrade ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 8Y. Morán ▲ 54'
  2. 21Á. López ▲ 54'
  3. 14J. Laparra ▲ 74'
  4. 80W. Amaya ▲ 74'
  5. 15C. Aguilar ▲ 88'
  6. 7F. Quinteros
  7. 12W. Godoy
  8. 99K. Andrade
  9. 30L. Almaraz
Guastatoya HLV: R. Montoya
  1. 1A. De Lemos
  2. 2O. Domínguez ▼ 46'
  3. 22W. Pineda
  4. 23V. Armas
  5. 4B. Morales
  6. 10A. Ruiz
  7. 21U. Hernández
  8. 5J. Rosales
  9. 27N. García ▼ 83'
  10. 18A. Peláez
  11. 33H. Prillwitz ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 7J. Almanza ▲ 46'
  2. 19R. Betancourth ▲ 69'
  3. 17E. Soto ▲ 83'
  4. 6J. Estrada
  5. 12F. Orellana
  6. 24B. Linares
  7. 30K. Barrillas
  8. 77D. Sánchez
  9. 99J. Cifuentes

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Municipal
16 29 - 14 +15 32
2
Antigua GFC
16 25 - 12 +13 32
3
Mixco
16 18 - 10 +8 27
4
Cobán Imperial
16 29 - 22 +7 27
5
Comunicaciones
16 16 - 17 -1 23
6
Achuapa
16 17 - 20 -3 22
7
Xinabajul
16 19 - 19 0 21
8
Malacateco
16 21 - 26 -5 21
9
Xelajú
16 14 - 15 -1 20
10
Guastatoya
16 21 - 23 -2 18
11
Zacapa Tellioz
16 12 - 25 -13 11
12
Coatepecano IB
16 13 - 31 -18 11

So sánh

36Trận đấu38
50Ghi được49
61Thủng lưới43
1.39Bàn thắng mỗi trận1.29
10Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu