Guastatoya vs Malacateco
Tỷ số chung cuộc: Guastatoya 4-0 Malacateco tại Liga Nacional, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Guastatoya thắng 3, hòa 3, Malacateco thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Apertura · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio David Cordón Hichos, Guastatoya
- Phong độ
- LWLLW Guastatoya
- DLWLW Malacateco
- 32' J. Morán 1-0
- 38' O. Dominguez
- HT1-0
- 49' D. Palencia
- 51' J. Morán 2-0
- 64' ▲ H. Prillwitz ▼ A. Molina
- 64' ▲ V. Armas ▼ D. Palencia
- 64' ▲ D. Sánchez ▼ A. Ruiz
- 66' W. Pineda
- 66' ▲ J. Ochoa ▼ F. Quinteros
- 66' ▲ C. Aguilar ▼ J. Estrada
- 71' H. Prillwitz 3-0
- 72' ▲ S. Pérez ▼ R. Meneses
- 72' ▲ A. Montenegro ▼ Y. Morán
- 74' ▲ N. Chamalé ▼ J. Fajardo
- 74' ▲ M. Ferreira ▼ J. Morán
- 77' C. Aguilar
- 81' H. Prillwitz 4-0
- 85' ▲ E. Morales ▼ P. Báez
- 89' E. Morales
- FT4-0
Đội hình
- 1A. De Lemos
- 2O. Domínguez
- 16R. Morales
- 22W. Pineda
- 4D. Palencia ▼ 64'
- 24M. Rivas
- 10A. Ruiz ▼ 64'
- 7J. Almanza
- 8A. Molina ▼ 64'
- 9J. Morán ▼ 74'
- 20J. Fajardo ▼ 74'
Dự bị 9
- 11H. Prillwitz ▲ 64'
- 23V. Armas ▲ 64'
- 77D. Sánchez ▲ 64'
- 17N. Chamalé ▲ 74'
- 19M. Ferreira ▲ 74'
- 3W. Garcia
- 12F. Orellana
- 29J. González
- 99J. Cifuentes
- 1A. Peláez
- 13C. Estrada
- 5H. Muñoz
- 8Y. Morán ▼ 72'
- 6K. Ramírez
- 17R. Meneses ▼ 72'
- 7J. Estrada ▼ 66'
- 26F. Quinteros ▼ 66'
- 9P. Báez ▼ 85'
- 21Á. López
- 11N. Andrade
Dự bị 9
- 10J. Ochoa ▲ 66'
- 15C. Aguilar ▲ 66'
- 31S. Pérez ▲ 72'
- 99A. Montenegro ▲ 72'
- 18E. Morales ▲ 85'
- 20D. Ramírez
- 30L. Ruíz
- 33T. Vásquez
- 25M. Girón
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 29 - 14 | +15 | 32 | |
| 2 | 16 | 25 - 12 | +13 | 32 | |
| 3 | 16 | 18 - 10 | +8 | 27 | |
| 4 | 16 | 29 - 22 | +7 | 27 | |
| 5 | 16 | 16 - 17 | -1 | 23 | |
| 6 | 16 | 17 - 20 | -3 | 22 | |
| 7 | 16 | 19 - 19 | 0 | 21 | |
| 8 | 16 | 21 - 26 | -5 | 21 | |
| 9 | 16 | 14 - 15 | -1 | 20 | |
| 10 | 16 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 11 | 16 | 12 - 25 | -13 | 11 | |
| 12 | 16 | 13 - 31 | -18 | 11 |
So sánh
38Trận đấu36
49Ghi được50
43Thủng lưới61
1.29Bàn thắng mỗi trận1.39
12Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai27