Malacateco
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Guastatoya

Malacateco vs Guastatoya

Tỷ số chung cuộc: Malacateco 0-0 Guastatoya tại Liga Nacional, 8 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Malacateco thắng 4, hòa 3, Guastatoya thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 6
Sân vận động
Estadio Municipal Santa Lucía, Malacatán
Phong độ
DLWLW Malacateco
WLLWD Guastatoya
  1. 5' J. Garcia
  2. 10' R. Calderon
  3. 34' Yellow Card
  4. 45'+3 Yellow Card
  5. HT0-0
  6. 53' V. Armas G. Núñez
  7. 57' R. Betancourth N. García
  8. 67' É. López W. Amaya
  9. 70' Hernandez
  10. 76' D. Sanchez
  11. 76' N. Cabrera C. Castillo
  12. 76' S. Pérez Á. López
  13. 85' M. Alvarado A. Soto
  14. 87' D. Palencia J. Escobar
  15. FT0-0

Đội hình

Malacateco HLV: R. Hernández
  1. 1C. Vargas
  2. 23R. Calderon
  3. 5A. Soto ▼ 85'
  4. 16V. Torres
  5. 15C. Aguilar
  6. 93M. Chun
  7. 80W. Amaya ▼ 67'
  8. 8K. Ramírez
  9. 21Á. López ▼ 76'
  10. 7C. Castillo ▼ 76'
  11. 11N. Andrade

Dự bị 9

  1. 99É. López ▲ 67'
  2. 18N. Cabrera ▲ 76'
  3. 66S. Pérez ▲ 76'
  4. 20M. Alvarado ▲ 85'
  5. 14J. Laparra
  6. 19A. Molina
  7. 30A. Guzmán
  8. 44C. Chajaj
  9. 33A. Barrientos
Guastatoya HLV: I. Sopegno
  1. 1A. De Lemos
  2. 16R. Morales
  3. 26J. Escobar ▼ 87'
  4. 10G. Núñez ▼ 53'
  5. 14J. Alas
  6. 13J. García
  7. 21U. Hernández
  8. 7H. Morales
  9. 70I. Acuña
  10. 27N. García ▼ 57'
  11. 77D. Sánchez

Dự bị 9

  1. 23V. Armas ▲ 53'
  2. 19R. Betancourth ▲ 57'
  3. 11D. Palencia ▲ 87'
  4. 4B. Morales
  5. 5S. Garrido
  6. 6J. Estrada
  7. 20J. Fajardo
  8. 35E. Palencia
  9. 99J. Cifuentes

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Municipal
16 25 - 15 +10 30
4
Cobán Imperial
20 26 - 25 +1 32
5
Malacateco
20 30 - 26 +4 29
6
Comunicaciones
16 24 - 23 +1 24
7
Antigua GFC
16 27 - 24 +3 23
8
Mixco
16 15 - 19 -4 22
9
Xelajú
20 28 - 25 +3 24
10
Achuapa
20 18 - 23 -5 19
10
Guastatoya
16 15 - 19 -4 14
11
Marquense
16 11 - 26 -15 12
11
Xinabajul
20 21 - 37 -16 17
12
Zacapa Tellioz
16 5 - 28 -23 6

So sánh

40Trận đấu38
50Ghi được36
44Thủng lưới46
1.25Bàn thắng mỗi trận0.95
15Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn13
31Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu