Mixco
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Municipal

Mixco vs Municipal

Tỷ số chung cuộc: Mixco 1-0 Municipal tại Liga Nacional, 4 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mixco thắng 2, hòa 2, Municipal thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 11
Phong độ
WWLDL Mixco
DWDWD Municipal
  1. 9' D. Torres
  2. 9' N. Martinez 1-0
  3. 37' K. Rocha
  4. HT1-0
  5. 46' E. Lopez R. Barrientos
  6. 46' J. Morales D. Torres
  7. 58' A. Cabeza Y. Matos
  8. 63' J. Bolanos Y. Pozuelos
  9. 63' E. Zuniga G. Arce
  10. 71' J. Urizar K. Rocha
  11. 74' C. Archila J. Mendez
  12. 80' E. Garcia N. Martinez
  13. 88' Y. Baltazar R. Munoz
  14. 89' Jerry
  15. 90'+1 E. Lopez
  16. FT1-0

Đội hình

Mixco HLV: Fabricio Benitez
  1. 10G. Arce ▼ 63'
  2. 2N. Flores
  3. 32F. Gonzalez
  4. O. Gonzalez
  5. 99N. Martinez ▼ 80'
  6. 3M. Moreno
  7. 30K. Moscoso
  8. 26Jerry
  9. 11Y. Pozuelos ▼ 63'
  10. 9K. Rocha ▼ 71'
  11. 37A. Yanes

Dự bị 9

  1. 18J. Bolanos ▲ 63'
  2. 7E. Garcia ▲ 80'
  3. 12J. Marquez
  4. 15R. Marroquin
  5. 5D. Mendez
  6. 23M. Padilla
  7. 29E. Quinones
  8. 16J. Urizar ▲ 71'
  9. 19E. Zuniga ▲ 63'
Municipal HLV: Mario Acevedo
  1. 10P. Altan
  2. 26R. Barrientos ▼ 46'
  3. 31C. Calderon
  4. 52A. David
  5. 1B. Linares
  6. 5Y. Matos ▼ 58'
  7. 3J. Mena
  8. 92J. Mendez ▼ 74'
  9. 7R. Munoz ▼ 88'
  10. 43Y. Y. Perez
  11. 14D. Torres ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 23C. Aguilar
  2. 22D. Aldana
  3. 20C. Archila ▲ 74'
  4. 21Y. Baltazar ▲ 88'
  5. 24A. Cabeza ▲ 58'
  6. 18J. Franco
  7. 32E. Lopez ▲ 46'
  8. 16J. Morales ▲ 46'
  9. 8R. Saravia

Thống kê

02
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

50Trận đấu59
67Ghi được102
58Thủng lưới47
1.34Bàn thắng mỗi trận1.73
15Giữ sạch lưới24
25Trên 2.5 bàn28
44Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu