Mixco
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Municipal

Mixco vs Municipal

Tỷ số chung cuộc: Mixco 0-0 Municipal tại Liga Nacional, 1 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mixco thắng 2, hòa 2, Municipal thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura - Quarter-finals
Phong độ
WWWLD Mixco
DWDWD Municipal
  1. 12' J. Chinchilla R. Marroquin
  2. 23' R. Munoz
  3. 44' J. Martinez
  4. 45'+1 J. Morales
  5. HT0-0
  6. 57' J. Chinchilla
  7. 63' P. Altán R. Muñoz
  8. 66' M. Moreira E. Quiñónes
  9. 69' K. Lemus
  10. 71' R. Sequén J. Bantes
  11. 73' A. Lezcano C. Ojeda
  12. 73' J. Márquez G. Arce
  13. 73' O. González K. Lemus
  14. 85' J. Urizar
  15. 89' J. Mendez
  16. 90'+2 R. Barrientos J. Méndez
  17. FT0-0

Đội hình

Mixco HLV: F. Benítez
  1. 30K. Moscoso
  2. 33J. Sotomayor
  3. 15R. Marroquin ▼ 12'
  4. 5D. Méndez
  5. 16J. Urizar
  6. 29E. Quiñónes ▼ 66'
  7. 26C. Ojeda ▼ 73'
  8. 61K. Lemus ▼ 73'
  9. 10G. Arce ▼ 73'
  10. 11Y. Pozuelos
  11. 99N. Martínez

Dự bị 9

  1. 13J. Chinchilla ▲ 12'
  2. 22M. Moreira ▲ 66'
  3. 7A. Lezcano ▲ 73'
  4. 12J. Márquez ▲ 73'
  5. 24O. González ▲ 73'
  6. 4V. Ovando
  7. 9E. Rivera
  8. 21L. Rosas
  9. 23M. Padilla
Municipal HLV: S. Bini
  1. 12K. Navarro
  2. 52A. David
  3. 3J. Mena
  4. 14D. Torres
  5. 31C. Calderón
  6. 16J. Morales
  7. 92J. Méndez ▼ 90'
  8. 18J. Franco
  9. 29R. Muñoz ▼ 63'
  10. 9J. Martínez
  11. 11J. Bantes ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 10P. Altán ▲ 63'
  2. 33R. Sequén ▲ 71'
  3. 26R. Barrientos ▲ 90'
  4. 1B. Linares
  5. 6C. Jiménez
  6. 7E. García
  7. 20C. Archila
  8. 23S. Gómez
  9. 25D. Contreras

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Municipal
16 25 - 15 +10 30
4
Cobán Imperial
20 26 - 25 +1 32
5
Malacateco
20 30 - 26 +4 29
6
Comunicaciones
16 24 - 23 +1 24
7
Antigua GFC
16 27 - 24 +3 23
8
Mixco
16 15 - 19 -4 22
9
Xelajú
20 28 - 25 +3 24
10
Achuapa
20 18 - 23 -5 19
10
Guastatoya
16 15 - 19 -4 14
11
Marquense
16 11 - 26 -15 12
11
Xinabajul
20 21 - 37 -16 17
12
Zacapa Tellioz
16 5 - 28 -23 6

So sánh

40Trận đấu48
36Ghi được64
47Thủng lưới42
0.9Bàn thắng mỗi trận1.33
13Giữ sạch lưới20
15Trên 2.5 bàn22
20Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu