Municipal vs Mixco
Tỷ số chung cuộc: Municipal 4-0 Mixco tại Liga Nacional, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Municipal thắng 6, hòa 2, Mixco thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Clausura - Quarter-finals
- Sân vận động
- Estadio El Trébol, Ciudad de Guatemala
- Phong độ
- DWDWD Municipal
- WWLDL Mixco
- 6' J. Urizar
- 29' K. Lemus
- 35' ▲ O. González ▼ G. Arce
- 45'+4 Jerry
- 45'+8 J. Martínez11m 1-0
- HT1-0
- 47' R. Muñoz 2-0
- 51' ▲ J. Márquez ▼ K. Lemus
- 51' ▲ M. Moreira ▼ C. Ojeda
- 56' ▲ A. David ▼ R. Sequén
- 67' ▲ J. Méndez ▼ P. Altán
- 68' ▲ A. Lezcano ▼ J. Chinchilla
- 68' ▲ E. Rivera ▼ E. Quiñónes
- 69' C. Archila 3-0
- 71' M. Moreira
- 78' C. Archila 4-0
- 86' ▲ J. Bantes ▼ C. Archila
- 86' ▲ R. Barrientos ▼ J. Martínez
- 89' A. David
- 89' J. Marquez
- FT4-0
Đội hình
- 12K. Navarro
- 3J. Mena
- 14D. Torres
- 31C. Calderón
- 16J. Morales
- 33R. Sequén ▼ 56'
- 10P. Altán ▼ 67'
- 18J. Franco
- 29R. Muñoz
- 9J. Martínez ▼ 86'
- 20C. Archila ▼ 86'
Dự bị 9
- 52A. David ▲ 56'
- 92J. Méndez ▲ 67'
- 11J. Bantes ▲ 86'
- 26R. Barrientos ▲ 86'
- 1B. Linares
- 5Y. Matos
- 6C. Jiménez
- 7E. García
- 25D. Contreras
- 30K. Moscoso
- 33J. Sotomayor
- 5D. Méndez
- 16J. Urizar
- 29E. Quiñónes ▼ 68'
- 26C. Ojeda ▼ 51'
- 61K. Lemus ▼ 51'
- 10G. Arce ▼ 35'
- 11Y. Pozuelos
- 99N. Martínez
- 13J. Chinchilla ▼ 68'
Dự bị 9
- 24O. González ▲ 35'
- 12J. Márquez ▲ 51'
- 22M. Moreira ▲ 51'
- 7A. Lezcano ▲ 68'
- 9E. Rivera ▲ 68'
- 2N. Flores
- 4V. Ovando
- 21L. Rosas
- 23M. Padilla
Thống kê
01
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 16 | 25 - 15 | +10 | 30 | |
| 4 | 20 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 5 | 20 | 30 - 26 | +4 | 29 | |
| 6 | 16 | 24 - 23 | +1 | 24 | |
| 7 | 16 | 27 - 24 | +3 | 23 | |
| 8 | 16 | 15 - 19 | -4 | 22 | |
| 9 | 20 | 28 - 25 | +3 | 24 | |
| 10 | 20 | 18 - 23 | -5 | 19 | |
| 10 | 16 | 15 - 19 | -4 | 14 | |
| 11 | 16 | 11 - 26 | -15 | 12 | |
| 11 | 20 | 21 - 37 | -16 | 17 | |
| 12 | 16 | 5 - 28 | -23 | 6 |
So sánh
48Trận đấu40
64Ghi được36
42Thủng lưới47
1.33Bàn thắng mỗi trận0.9
20Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai20