Mixco
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Municipal

Mixco vs Municipal

Tỷ số chung cuộc: Mixco 1-0 Municipal tại Liga Nacional, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mixco thắng 2, hòa 2, Municipal thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 19
Phong độ
WWLDL Mixco
WDWDW Municipal
  1. 14' J. Mendez
  2. 30' A. David
  3. 35' Y. Pozuelos 1-0
  4. 45' G. Arce
  5. HT1-0
  6. 46' C. Archila J. Mendez
  7. 46' C. Calderon M. Gaitan
  8. 59' J. Bantes Y. Matos
  9. 66' K. Rocha
  10. 67' Y. Pozuelos
  11. 69' E. Zuniga Jerry
  12. 70' E. Hernandez
  13. 70' E. Garcia Y. Pozuelos
  14. 70' E. Hernandez C. Jimenez
  15. 76' J. Bolanos G. Arce
  16. 87' N. Martinez
  17. 87' E. Quinones N. Martinez
  18. FT1-0

Đội hình

Mixco HLV: F. Benítez
  1. 10G. Arce ▼ 76'
  2. 32F. Gonzalez
  3. 99N. Martinez ▼ 87'
  4. 5D. Mendez
  5. 30K. Moscoso
  6. 26Jerry ▼ 69'
  7. 11Y. Pozuelos ▼ 70'
  8. 9K. Rocha
  9. 33J. Sotomayor
  10. 16J. Urizar
  11. 8K. Lemus

Dự bị 9

  1. 2N. Flores
  2. 7E. Garcia ▲ 70'
  3. 12J. Marquez
  4. 3M. Moreno
  5. 23M. Padilla
  6. 29E. Quinones ▲ 87'
  7. 19E. Zuniga ▲ 69'
  8. 18J. Bolanos ▲ 76'
  9. 24O. Gonzalez
Municipal HLV: S. Bini
  1. 26R. Barrientos
  2. 52A. David
  3. 2M. Gaitan ▼ 46'
  4. 19C. Hernandez
  5. 6C. Jimenez ▼ 70'
  6. 1B. Linares
  7. 9J. Martinez
  8. 5Y. Matos ▼ 59'
  9. 92J. Mendez ▼ 46'
  10. 43Y. Y. Perez
  11. 14D. Torres

Dự bị 9

  1. 22D. Aldana
  2. 20C. Archila ▲ 46'
  3. 21Y. Baltazar
  4. 11J. Bantes ▲ 59'
  5. 31C. Calderon ▲ 46'
  6. 25D. Contreras
  7. 55E. Hernandez ▲ 70'
  8. 99F. A. Montano Cardenas
  9. 27C. Raymundo

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

50Trận đấu59
67Ghi được102
58Thủng lưới47
1.34Bàn thắng mỗi trận1.73
15Giữ sạch lưới24
25Trên 2.5 bàn28
44Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu