Marquense
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Mixco

Marquense vs Mixco

Tỷ số chung cuộc: Marquense 2-1 Mixco tại Liga Nacional, 20 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Marquense thắng 3, hòa 3, Mixco thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 7
Sân vận động
Estadio Marquesa de la Ensenada, San Marcos
Phong độ
LWWWL Marquense
WWWLD Mixco
  1. 14' R. Mencia
  2. 20' Yellow Card
  3. 25' D. Chuc 1-0
  4. 29' 1-1 E. Quinones
  5. 32' O. Linton
  6. 33' Yellow Card
  7. 44' D. Casas 2-1
  8. HT2-1
  9. 46' A. Navarro C. Lopez
  10. 46' Jerry L. Aldo
  11. 53' F. Fuentes
  12. 57' D. Chuc
  13. 60' K. Lemus E. Zuniga
  14. 60' N. Martinez E. Quinones
  15. 64' J. Urizar A. Yanes
  16. 69' J. Cano W. Amaya
  17. 71' J. Bolanos Y. Pozuelos
  18. 73' Yellow Card
  19. 79' J. Sotomayor
  20. 85' A. Cifuentes J. Escobar
  21. 89' J. Joj
  22. FT2-1

Đội hình

Marquense
  1. 80W. Amaya ▼ 69'
  2. 29D. Casas
  3. 17D. Chuc
  4. 1J. Colli
  5. 18J. Escobar ▼ 85'
  6. 13C. Estrada
  7. 79O. Linton
  8. C. Lopez ▼ 46'
  9. R. Mencia
  10. 99M. Rodas
  11. 2E. Vasquez

Dự bị 9

  1. 5J. Cano ▲ 69'
  2. 7M. Ceballos
  3. 4A. Cifuentes ▲ 85'
  4. 20E. Elington
  5. F. Fuentes
  6. 19J. Joj ▲ 89'
  7. 11A. Navarro ▲ 46'
  8. 14A. Ruiz
  9. 52M. Sosa
Mixco HLV: Fabricio Benitez
  1. 10G. Arce
  2. 32F. Gonzalez
  3. 6L. Aldo ▼ 46'
  4. 3M. Moreno
  5. 30K. Moscoso
  6. 11Y. Pozuelos ▼ 71'
  7. 29E. Quinones ▼ 60'
  8. 9K. Rocha
  9. 33J. Sotomayor
  10. 37A. Yanes ▼ 64'
  11. 19E. Zuniga ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 18J. Bolanos ▲ 71'
  2. O. Gonzalez
  3. 61K. Lemus ▲ 60'
  4. 99N. Martinez ▲ 60'
  5. 5D. Mendez
  6. M. Moreira
  7. 26Jerry ▲ 46'
  8. 23M. Padilla
  9. 16J. Urizar ▲ 64'

Thống kê

25
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

46Trận đấu50
43Ghi được67
67Thủng lưới58
0.93Bàn thắng mỗi trận1.34
13Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu