Marquense
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Mixco

Marquense vs Mixco

Tỷ số chung cuộc: Marquense 1-2 Mixco tại Liga Nacional, 16 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Marquense thắng 3, hòa 3, Mixco thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 20
Sân vận động
Estadio Marquesa de la Ensenada, San Marcos
Phong độ
LWWWL Marquense
WWWLD Mixco
  1. 32' J. Fuentes
  2. 37' 0-1 E. Quinones
  3. 39' L. Aldo
  4. 41' E. Vasquez
  5. 43' J. Sotomayor
  6. HT0-1
  7. 46' J. Joj E. Vasquez
  8. 46' Y. Pozuelos L. Aldo
  9. 46' K. Rocha K. Illescas
  10. 53' E. Elington A. Ruiz
  11. 60' D. Chuc
  12. 63' D. Hernandez
  13. 65' 0-2 J. Can
  14. 67' G. Arce J. Can
  15. 67' E. Garcia E. Quinones
  16. 68' A. Cifuentes J. Cano
  17. 73' W. Amaya 1-2
  18. 74' K. Rocha
  19. 76' E. Zuniga Jerry
  20. 79' J. Urizar
  21. 87' E. Elington
  22. 90'+5 Yellow Card
  23. 90'+7 D. Casas
  24. 90'+7 Red Card
  25. FT1-2

Đội hình

Marquense HLV: H. Medford
  1. 1M. Alvarez
  2. 80W. Amaya
  3. 5J. Cano ▼ 68'
  4. 29D. Casas
  5. 7M. Ceballos
  6. 17D. Chuc
  7. 3J. Fuentes
  8. 22D. Hernandez
  9. 79O. Linton
  10. 14A. Ruiz ▼ 53'
  11. 2E. Vasquez ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 16S. Barlovento
  2. A. Cifuentes ▲ 68'
  3. 6B. de Leon
  4. E. R. Diaz Lopez
  5. 20E. Elington ▲ 53'
  6. F. Fuentes
  7. 19J. Joj ▲ 46'
  8. 52M. Sosa
  9. M. Rodas
Mixco HLV: F. Benítez
  1. 30K. Moscoso
  2. 32F. Gonzalez
  3. 14K. Illescas ▼ 46'
  4. 8K. Lemus
  5. 6L. Aldo ▼ 46'
  6. 5D. Mendez
  7. 20J. Can ▼ 67'
  8. 26Jerry ▼ 76'
  9. 29E. Quinones ▼ 67'
  10. 33J. Sotomayor
  11. 16J. Urizar

Dự bị 8

  1. 10G. Arce ▲ 67'
  2. 18J. Bolanos
  3. 7E. Garcia ▲ 67'
  4. 3M. Moreno
  5. 11Y. Pozuelos ▲ 46'
  6. 9K. Rocha ▲ 46'
  7. 37A. Yanes
  8. 19E. Zuniga ▲ 76'

Thống kê

26
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

46Trận đấu50
43Ghi được67
67Thủng lưới58
0.93Bàn thắng mỗi trận1.34
13Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu