Mixco
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Marquense

Mixco vs Marquense

Tỷ số chung cuộc: Mixco 0-0 Marquense tại Liga Nacional, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mixco thắng 4, hòa 3, Marquense thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 13
Phong độ
WWWLD Mixco
LWWWL Marquense
  1. 12' F. de Leon
  2. 12' K. Lemus
  3. 26' W. Barrios
  4. 36' B. Velasquez
  5. HT0-0
  6. 46' P. Dantaz A. de León
  7. 46' H. Robles Rincon
  8. 57' A. Lezcano Y. Pozuelos
  9. 57' G. Arce J. Márquez
  10. 57' E. Quiñónes L. Rosas
  11. 64' Yellow Card
  12. 68' C. Martínez Y. Matos
  13. 68' K. Merida F. de León
  14. 77' C. Estrada
  15. 78' E. Rivera K. Lemus
  16. 82' J. Guerra E. Velásquez
  17. 87' A. Marroquin
  18. 90' J. Sotomayor
  19. 90'+2 F. Cavallo
  20. 90'+6 N. Flores
  21. FT0-0

Đội hình

Mixco HLV: F. Benítez
  1. 30K. Moscoso
  2. 33J. Sotomayor
  3. 3M. Moreno
  4. 2N. Flores
  5. 16J. Urizar
  6. 8F. Cavallo
  7. 12J. Márquez ▼ 57'
  8. 61K. Lemus ▼ 78'
  9. 21L. Rosas ▼ 57'
  10. 11Y. Pozuelos ▼ 57'
  11. 99N. Martínez

Dự bị 9

  1. 7A. Lezcano ▲ 57'
  2. 10G. Arce ▲ 57'
  3. 29E. Quiñónes ▲ 57'
  4. 9E. Rivera ▲ 78'
  5. 5D. Méndez
  6. 23M. Padilla
  7. 25M. Hernández
  8. 26C. Ojeda
  9. 77C. Martínez ▲ 68'
Marquense HLV: M. Tapia
  1. 31A. Marroquin
  2. 13C. Estrada
  3. 28A. de León ▼ 46'
  4. 8L. Andrade
  5. 99M. Rodas
  6. 7F. de León ▼ 68'
  7. 5J. Cano
  8. 12E. Velásquez ▼ 82'
  9. 2W. Barrios
  10. 30Rincon ▼ 46'
  11. 11Y. Matos ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 10P. Dantaz ▲ 46'
  2. 90H. Robles ▲ 46'
  3. 9C. Martínez ▲ 68'
  4. 18K. Merida ▲ 68'
  5. 23J. Guerra ▲ 82'
  6. 74F. Rivas
  7. 77D. Alonzo
  8. 100E. Sican
  9. 6E. Fuentes

Thống kê

05
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Municipal
16 25 - 15 +10 30
4
Cobán Imperial
20 26 - 25 +1 32
5
Malacateco
20 30 - 26 +4 29
6
Comunicaciones
16 24 - 23 +1 24
7
Antigua GFC
16 27 - 24 +3 23
8
Mixco
16 15 - 19 -4 22
9
Xelajú
20 28 - 25 +3 24
10
Achuapa
20 18 - 23 -5 19
10
Guastatoya
16 15 - 19 -4 14
11
Marquense
16 11 - 26 -15 12
11
Xinabajul
20 21 - 37 -16 17
12
Zacapa Tellioz
16 5 - 28 -23 6

So sánh

40Trận đấu40
36Ghi được35
47Thủng lưới46
0.9Bàn thắng mỗi trận0.88
13Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu