Mixco
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Marquense

Mixco vs Marquense

Tỷ số chung cuộc: Mixco 1-0 Marquense tại Liga Nacional, 12 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mixco thắng 4, hòa 3, Marquense thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 9
Phong độ
WWWLD Mixco
LWWWL Marquense
  1. 30' F. Fuentes
  2. 32' Yellow Card
  3. 37' J. Sotomayor
  4. HT0-0
  5. 46' E. Garcia J. Urizar
  6. 60' W. Amaya A. Ruiz
  7. 68' J. Marquez Jerry
  8. 68' Y. Pozuelos A. Cifuentes
  9. 68' N. Martinez 1-0
  10. 78' E. Elington J. Joj
  11. 78' L. Zuniga D. Casas
  12. 79' W. Amaya
  13. 82' A. Navarro
  14. 83' J. Bolanos K. Rocha
  15. 85' Yellow Card
  16. 90'+1 E. Zuniga G. Arce
  17. 90'+1 J. Ubico D. Chuc
  18. FT1-0

Đội hình

Mixco HLV: F. Benítez
  1. 10G. Arce ▼ 90'
  2. A. Cifuentes ▼ 68'
  3. 2N. Flores
  4. 61K. Lemus
  5. 99N. Martinez
  6. 3M. Moreno
  7. 30K. Moscoso
  8. 26Jerry ▼ 68'
  9. 9K. Rocha ▼ 83'
  10. 6J. Sotomayor
  11. 16J. Urizar ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 18J. Bolanos ▲ 83'
  2. 7E. Garcia ▲ 46'
  3. 24O. Gonzalez
  4. 14K. Illescas
  5. 12J. Marquez ▲ 68'
  6. 5D. Mendez
  7. 23M. Padilla
  8. 11Y. Pozuelos ▲ 68'
  9. 19E. Zuniga ▲ 90'
Marquense HLV: H. Medford
  1. 2E. Vasquez
  2. 3F. Fuentes
  3. 5J. Cano
  4. 6B. de Leon
  5. 11A. Navarro
  6. 12A. Cifuentes ▼ 68'
  7. 14A. Ruiz ▼ 60'
  8. 17D. Chuc ▼ 90'
  9. 19J. Joj ▼ 78'
  10. 29D. Casas ▼ 78'
  11. 52M. Sosa

Dự bị 9

  1. 1M. Alvarez
  2. 22D. Hernandez
  3. S. Barlovento
  4. V. Morales
  5. J. Gonzalez
  6. 8J. Ubico ▲ 90'
  7. 20E. Elington ▲ 78'
  8. 10L. Zuniga ▲ 78'
  9. 80W. Amaya ▲ 60'

Thống kê

01
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

50Trận đấu46
67Ghi được43
58Thủng lưới67
1.34Bàn thắng mỗi trận0.93
15Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn22
44Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu