Cobán Imperial
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Municipal

Cobán Imperial vs Municipal

Tỷ số chung cuộc: Cobán Imperial 0-0 Municipal tại Liga Nacional, 18 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cobán Imperial thắng 2, hòa 3, Municipal thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 7
Phong độ
LLLLD Cobán Imperial
WDWDW Municipal
  1. 8' J. Franco
  2. 22' J. Mena
  3. HT0-0
  4. 46' C. Hernandez J. Franco
  5. 58' J. Estrada D. Chocooj
  6. 58' A. Cabrera B. Lemus
  7. 69' E. Lopez Y. Matos
  8. 69' D. Torres J. Mena
  9. 70' U. Amaral J. Winter
  10. 77' A. Cabrera
  11. 78' C. Archila P. Altan
  12. 83' A. Lopez O. Mejia
  13. 83' Y. A. Moran L. De Leon
  14. 83' C. Calderon N. Samayoa
  15. 89' J. Estrada
  16. 90'+5 K. Navarro
  17. FT0-0

Đội hình

Cobán Imperial HLV: Sebastian Bini
  1. 33V. Ayala
  2. 3M. Acosta
  3. 14L. De Leon ▼ 83'
  4. 4Thales
  5. 30E. Soto
  6. 31D. Chocooj ▼ 58'
  7. 21B. J. Leal Ramirez
  8. 7O. Mejia ▼ 83'
  9. 28Janderson
  10. 32B. Lemus ▼ 58'
  11. 77J. Winter ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 27L. Pereira
  2. 15C. Flores
  3. 19J. Estrada ▲ 58'
  4. 92E. Rivas
  5. 10A. Lopez ▲ 83'
  6. 48Y. A. Moran ▲ 83'
  7. 98J. Milla
  8. 17A. Cabrera ▲ 58'
  9. 9U. Amaral ▲ 70'
Municipal HLV: Mario Acevedo
  1. 12K. Navarro
  2. 16J. Morales
  3. 3J. Mena ▼ 69'
  4. 4N. Samayoa ▼ 83'
  5. 52A. David
  6. 23C. Aguilar
  7. 43Y. Y. Perez
  8. 18J. Franco ▼ 46'
  9. 10P. Altan ▼ 78'
  10. 7R. Munoz
  11. 5Y. Matos ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 20C. Archila ▲ 78'
  2. 21Y. Baltazar
  3. 31C. Calderon ▲ 83'
  4. 19C. Hernandez ▲ 46'
  5. 6C. Jimenez
  6. 1B. Linares
  7. 32E. Lopez ▲ 69'
  8. 92J. Mendez
  9. 14D. Torres ▲ 69'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

46Trận đấu59
52Ghi được102
50Thủng lưới47
1.13Bàn thắng mỗi trận1.73
13Giữ sạch lưới24
17Trên 2.5 bàn28
24Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu