Municipal
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Cobán Imperial

Municipal vs Cobán Imperial

Tỷ số chung cuộc: Municipal 3-1 Cobán Imperial tại Liga Nacional, 12 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Municipal thắng 5, hòa 3, Cobán Imperial thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 14
Phong độ
DWDWD Municipal
LLLDD Cobán Imperial
  1. 5' J. Martinez 1-0
  2. 20' T. Casas
  3. 23' R. Barrientos 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' O. Mejia Y. Alvarez
  6. 46' S. Paredes S. Teni
  7. 51' Y. Matos 3-0
  8. 59' S. Paredes
  9. 63' 3-1 U. Amaral
  10. 64' B. Linares
  11. 64' J. Martinez
  12. 64' Janderson
  13. 64' M. Rivas
  14. 67' M. Rotondi U. Amaral
  15. 70' E. Hernandez J. Martinez
  16. 70' R. Barrientos
  17. 70' Y. Baltazar J. Mendez
  18. 79' D. Contreras Y. Matos
  19. 82' E. Rivas E. Soto
  20. 85' D. Torres J. Bantes
  21. FT3-1

Đội hình

Municipal HLV: S. Bini
  1. 1B. Linares
  2. 6C. Jimenez
  3. 3J. Mena
  4. 13C. Estrada
  5. 52A. David
  6. 43Y. Y. Perez
  7. 26R. Barrientos
  8. 92J. Mendez ▼ 70'
  9. 5Y. Matos ▼ 79'
  10. 11J. Bantes ▼ 85'
  11. 9J. Martinez ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 22D. Aldana
  2. 14D. Torres ▲ 85'
  3. 2M. Gaitan
  4. P. Arias
  5. 21Y. Baltazar ▲ 70'
  6. 55E. Hernandez ▲ 70'
  7. 25D. Contreras ▲ 79'
  8. 99F. A. Montano Cardenas
  9. 31C. Calderon
Cobán Imperial HLV: R. Montoya
  1. 55T. Casas
  2. 30E. Soto ▼ 82'
  3. 16S. Teni ▼ 46'
  4. 6C. Winter
  5. 4Thales
  6. 21B. J. Leal Ramirez
  7. 24M. Rivas
  8. 14L. De Leon
  9. 28Janderson
  10. 9U. Amaral ▼ 67'
  11. 8Y. Alvarez ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 33V. Ayala
  2. 92E. Rivas ▲ 82'
  3. 77J. Winter
  4. 22B. Aldana
  5. 15C. Flores
  6. 20S. Paredes ▲ 46'
  7. 11M. Rotondi ▲ 67'
  8. 19J. Estrada
  9. 7O. Mejia ▲ 46'

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

59Trận đấu46
102Ghi được52
47Thủng lưới50
1.73Bàn thắng mỗi trận1.13
24Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn17
54Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu