Cobán Imperial
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Municipal

Cobán Imperial vs Municipal

Tỷ số chung cuộc: Cobán Imperial 0-1 Municipal tại Liga Nacional, 3 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cobán Imperial thắng 2, hòa 3, Municipal thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 3
Phong độ
LLLDD Cobán Imperial
WDWDW Municipal
  1. 5' Y. Y. Perez
  2. 24' Janderson
  3. HT0-0
  4. 46' J. Franco R. Barrientos
  5. 46' N. Samayoa Y. Y. Perez
  6. 55' R. Munoz Y. Baltazar
  7. 58' S. Paredes A. Tamay
  8. 58' Y. A. Moran B. J. Leal Ramirez
  9. 66' 0-1 N. Samayoa
  10. 69' L. De Leon
  11. 70' U. Amaral R. Acuna
  12. 70' B. Lemus Y. Alvarez
  13. 75' C. Archila J. Mendez
  14. 75' E. Hernandez D. Contreras
  15. 81' C. Jimenez
  16. 90'+4 R. Munoz
  17. FT0-1

Đội hình

Cobán Imperial HLV: Sebastian Bini
  1. 1J. Romero
  2. 4Thales
  3. 22B. Aldana
  4. 30E. Soto
  5. 14L. De Leon
  6. 21B. J. Leal Ramirez ▼ 58'
  7. 10A. Tamay ▼ 58'
  8. 24M. Rivas
  9. 9R. Acuna ▼ 70'
  10. 8Y. Alvarez ▼ 70'
  11. 28Janderson

Dự bị 10

  1. 33V. Ayala
  2. 20S. Paredes ▲ 58'
  3. 6C. Winter
  4. 77J. Winter
  5. 19J. Estrada
  6. 25U. Amaral ▲ 70'
  7. 16S. Teni
  8. 48Y. A. Moran ▲ 58'
  9. 98J. Milla
  10. 32B. Lemus ▲ 70'
Municipal HLV: Mario Acevedo
  1. 21Y. Baltazar ▼ 55'
  2. 26R. Barrientos ▼ 46'
  3. 31C. Calderon
  4. 25D. Contreras ▼ 75'
  5. 52A. David
  6. 13C. Estrada
  7. 6C. Jimenez
  8. 1B. Linares
  9. 92J. Mendez ▼ 75'
  10. 43Y. Y. Perez ▼ 46'
  11. 8R. Saravia

Dự bị 9

  1. C. Archila ▲ 75'
  2. J. Franco ▲ 46'
  3. C. Hernandez
  4. E. Hernandez ▲ 75'
  5. J. Martinez
  6. Y. Matos
  7. R. Munoz ▲ 55'
  8. N. Samayoa ▲ 46'
  9. D. Aldana

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

46Trận đấu59
52Ghi được102
50Thủng lưới47
1.13Bàn thắng mỗi trận1.73
13Giữ sạch lưới24
17Trên 2.5 bàn28
24Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu