Municipal vs Cobán Imperial
Tỷ số chung cuộc: Municipal 2-1 Cobán Imperial tại Liga Nacional, 28 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Municipal thắng 5, hòa 3, Cobán Imperial thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Clausura · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio El Trébol, Ciudad de Guatemala
- Phong độ
- DWDWD Municipal
- LLLDD Cobán Imperial
- 24' M. Lopez
- 25' M. Rotondi11m 1-0
- 29' C. Archila 2-0
- 33' J. Pereira
- 36' 2-1 L. de León
- 39' ▲ B. Lemus ▼ J. Milla
- 45' N. Flores
- 45'+1 R. Rocca
- 45'+2 M. Lopez
- 45'+2 M. Lopez
- HT2-1
- 46' ▲ P. Altán ▼ R. Rocca
- 46' ▲ B. Aldana ▼ L. Martínez
- 58' ▲ J. Morales ▼ R. Barrientos
- 58' ▲ M. Sequén ▼ A. Galindo
- 58' ▲ A. López ▼ B. Leal
- 71' ▲ E. Fariña ▼ C. Jiménez
- 71' ▲ J. Martínez ▼ C. Archila
- 77' J. Franco
- 85' M. Sequen
- 90'+1 M. Rivas
- 90'+3 B. Aldana
- FT2-1
Đội hình
- 23A. Medina
- 3J. Mena
- 6C. Jiménez ▼ 71'
- 14D. Torres
- 31C. Calderón
- 18J. Franco
- 13A. Galindo ▼ 58'
- 26R. Barrientos ▼ 58'
- 20C. Archila ▼ 71'
- 10M. Rotondi
- 19R. Rocca ▼ 46'
Dự bị 9
- 8P. Altán ▲ 46'
- 16J. Morales ▲ 58'
- 32M. Sequén ▲ 58'
- 4E. Fariña ▲ 71'
- 9J. Martínez ▲ 71'
- 2R. Barrera
- 7J. Bantes
- 12K. Navarro
- 29R. Muñoz
- 1M. Álvarez
- 4Thales
- 14L. de León
- 2M. López
- 22N. Flores
- 28Janderson
- 24M. Rivas
- 21B. Leal ▼ 58'
- 27J. Milla ▼ 39'
- 9L. Martínez ▼ 46'
- 29D. Casas
Dự bị 9
- 11B. Lemus ▲ 39'
- 20B. Aldana ▲ 46'
- 10A. López ▲ 58'
- 3F. Fuentes
- 7A. Porras
- 19K. Agustín
- 30M. Mendoza
- 91A. Matta
- 5A. Lindo
Thống kê
03
61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 29 - 14 | +15 | 32 | |
| 2 | 16 | 25 - 12 | +13 | 32 | |
| 3 | 16 | 18 - 10 | +8 | 27 | |
| 4 | 16 | 29 - 22 | +7 | 27 | |
| 5 | 16 | 16 - 17 | -1 | 23 | |
| 6 | 16 | 17 - 20 | -3 | 22 | |
| 7 | 16 | 19 - 19 | 0 | 21 | |
| 8 | 16 | 21 - 26 | -5 | 21 | |
| 9 | 16 | 14 - 15 | -1 | 20 | |
| 10 | 16 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 11 | 16 | 12 - 25 | -13 | 11 | |
| 12 | 16 | 13 - 31 | -18 | 11 |
So sánh
40Trận đấu38
68Ghi được52
34Thủng lưới57
1.7Bàn thắng mỗi trận1.37
19Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai27