Malacateco
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Comunicaciones

Malacateco vs Comunicaciones

Tỷ số chung cuộc: Malacateco 2-0 Comunicaciones tại Liga Nacional, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Malacateco thắng 3, hòa 1, Comunicaciones thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 21
Sân vận động
Estadio Municipal Santa Lucía, Malacatán
Phong độ
DLWLW Malacateco
LWLLD Comunicaciones
  1. 35' V. Paz
  2. HT0-0
  3. 46' L. Garcia A. de la Cruz
  4. 52' K. Espino
  5. 57' A. Lopez 1-0
  6. 59' F. Quinteros
  7. 60' K. Ramirez F. Quinteros
  8. 71' D. Padilla Toro D. Reyes
  9. 73' K. Ramirez 2-0
  10. 76' J. Galvez K. Espino
  11. 76' A. Ortiz E. Lemus
  12. 80' Yellow Card
  13. 80' Yellow Card
  14. 83' S. Robles
  15. 83' Yellow Card
  16. 83' K. Cerdas A. Lopez
  17. 87' D. Padilla Toro
  18. FT2-0

Đội hình

Malacateco HLV: R. Hernández
  1. 13B. A. Angulo Grueso
  2. 25M. Jimenez
  3. 21A. Lopez▼ 83'
  4. A. Morales
  5. 4B. Morales
  6. J. Ochoa
  7. 44V. Paz
  8. 31C. A. Perez Ochoa
  9. 33F. Quinteros▼ 60'
  10. 23A. Soto
  11. 16V. G. Torres Chavez

Dự bị 9

  1. 29K. Cerdas▲ 83'
  2. 93M. Chun
  3. 2W. Estrada
  4. 7J. Franco
  5. 30A. Guzman
  6. 10D. Lang
  7. 17R. Meneses
  8. 8K. Ramirez▲ 60'
  9. 18J. Trigueno
Comunicaciones HLV: R. González
  1. 28J. Corena
  2. 19A. de la Cruz▼ 46'
  3. 4K. Espino▼ 76'
  4. 12E. Gonzalez
  5. 25E. Lemus▼ 76'
  6. 9D. Lom
  7. 24E. Monreal
  8. 1F. Perez
  9. 6J. Pinto
  10. 20D. Reyes▼ 71'
  11. 13S. Robles

Dự bị 9

  1. 23A. Barrios
  2. 3E. Cruz Martin
  3. 15J. Galvez▲ 76'
  4. 26L. Garcia▲ 46'
  5. 8J. Grajeda
  6. 14R. Morales
  7. 11A. Ortiz▲ 76'
  8. 91D. Padilla Toro▲ 71'
  9. 30E. Raymundo

Thống kê

02
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

46Trận đấu48
47Ghi được49
58Thủng lưới59
1.02Bàn thắng mỗi trận1.02
13Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu