Malacateco
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Comunicaciones

Malacateco vs Comunicaciones

Tỷ số chung cuộc: Malacateco 2-0 Comunicaciones tại Liga Nacional, 7 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Malacateco thắng 3, hòa 1, Comunicaciones thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 10
Sân vận động
Estadio Municipal Santa Lucía, Malacatán
Phong độ
DLWLW Malacateco
LWLLD Comunicaciones
  1. 28' Á. López 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' J. Trigueño K. Pineda
  4. 46' E. Raymundo R. Morales
  5. 52' J. Pinto
  6. 54' J. Ochoa Y. Pérez
  7. 55' É. López C. Castillo
  8. 58' K. Ramírez 2-0
  9. 65' V. G. Torres Chavez
  10. 65' S. Robles
  11. 75' E. Martín K. Espino
  12. 75' C. Mejía E. Lemus
  13. 75' W. Pineda J. Grajeda
  14. 77' F. Perez
  15. 84' J. Laparra A. Soto
  16. 84' W. Amaya Á. López
  17. 88' S. Pérez N. Andrade
  18. FT2-0

Đội hình

Malacateco HLV: R. Hernández
  1. 1A. Peláez
  2. 23R. Calderon
  3. 5A. Soto▼ 84'
  4. 16V. Torres
  5. 15C. Aguilar
  6. 12W. Godoy
  7. 8K. Ramírez
  8. 43Y. Pérez▼ 54'
  9. 21Á. López▼ 84'
  10. 7C. Castillo▼ 55'
  11. 11N. Andrade▼ 88'

Dự bị 9

  1. 10J. Ochoa▲ 54'
  2. 99É. López▲ 55'
  3. 14J. Laparra▲ 84'
  4. 80W. Amaya▲ 84'
  5. 66S. Pérez▲ 88'
  6. 18N. Cabrera
  7. 20M. Alvarado
  8. 30A. Guzmán
  9. 93M. Chun
Comunicaciones HLV: R. González
  1. 1F. Pérez
  2. 14R. Morales▼ 46'
  3. 24G. Gordillo
  4. 6J. Pinto
  5. 13S. Robles
  6. 10J. Contreras
  7. 4K. Espino▼ 75'
  8. 8J. Grajeda▼ 75'
  9. 39K. Pineda▼ 46'
  10. 9A. Londoño
  11. 25E. Lemus▼ 75'

Dự bị 9

  1. 18J. Trigueño▲ 46'
  2. 30E. Raymundo▲ 46'
  3. 3E. Martín▲ 75'
  4. 15C. Mejía▲ 75'
  5. 32W. Pineda▲ 75'
  6. 23A. Barrios
  7. 26L. García
  8. 31M. Saraiva
  9. 33A. Contreras

Thống kê

01
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Municipal
16 25 - 15 +10 30
4
Cobán Imperial
20 26 - 25 +1 32
5
Malacateco
20 30 - 26 +4 29
6
Comunicaciones
16 24 - 23 +1 24
7
Antigua GFC
16 27 - 24 +3 23
8
Mixco
16 15 - 19 -4 22
9
Xelajú
20 28 - 25 +3 24
10
Achuapa
20 18 - 23 -5 19
10
Guastatoya
16 15 - 19 -4 14
11
Marquense
16 11 - 26 -15 12
11
Xinabajul
20 21 - 37 -16 17
12
Zacapa Tellioz
16 5 - 28 -23 6

So sánh

40Trận đấu50
50Ghi được65
44Thủng lưới70
1.25Bàn thắng mỗi trận1.3
15Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn30
31Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu