Comunicaciones
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Malacateco

Comunicaciones vs Malacateco

Tỷ số chung cuộc: Comunicaciones 2-1 Malacateco tại Liga Nacional, 24 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Comunicaciones thắng 6, hòa 1, Malacateco thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 10
Sân vận động
Estadio Cementos Progreso, Ciudad de Guatemala
Phong độ
LWLLD Comunicaciones
DLWLW Malacateco
  1. 30' J. Pinto
  2. HT0-0
  3. 47' E. Rubio
  4. 49' 0-1 Y. Pérez
  5. 51' M. Dominguez-Ramirez
  6. 59' R. Calderon
  7. 60' E. Palencia A. López
  8. 75' W. Pineda 1-1
  9. 77' K. Espino M. Domínguez
  10. 77' J. Contreras W. Pineda
  11. 77' E. Raymundo E. González
  12. 78' Robles Hristopher
  13. 79' E. Raymundo
  14. 82' V. Paz Á. López
  15. 82' É. Correa H. Robles
  16. 83' S. Robles
  17. 90'+2 R. Morales L. García
  18. 90'+1 D. Sánchez F. Quinteros
  19. 90' E. Palencia 2-1
  20. FT2-1

Đội hình

Comunicaciones HLV: R. González
  1. 1F. Pérez
  2. 6J. Pinto
  3. 32W. Pineda ▼ 77'
  4. 13S. Robles
  5. 2E. Rubio
  6. 12E. González ▼ 77'
  7. 5M. Domínguez ▼ 77'
  8. 26L. García ▼ 90'
  9. 20A. López ▼ 82'
  10. 9D. Lom
  11. 25E. Lemus

Dự bị 9

  1. 35E. Palencia ▲ 60'
  2. 4K. Espino ▲ 77'
  3. 10J. Contreras ▲ 77'
  4. 30E. Raymundo ▲ 77'
  5. 14R. Morales ▲ 90'
  6. 8J. Grajeda
  7. 18J. Trigueño
  8. 19A. de la Cruz
  9. 23A. Barrios
Malacateco HLV: R. Hernández
  1. 1A. Peláez
  2. 23R. Calderon
  3. 16V. Torres
  4. 15C. Aguilar
  5. 10J. Ochoa
  6. 8K. Ramírez
  7. 43Y. Pérez
  8. 80F. Quinteros ▼ 90'
  9. 21Á. López ▼ 82'
  10. 11N. Andrade
  11. 9H. Robles ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 44V. Paz ▲ 82'
  2. 99É. Correa ▲ 82'
  3. 18D. Sánchez ▲ 90'
  4. 7L. Martínez
  5. 19D. Guzmán
  6. 30A. Guzmán
  7. 33R. Calderón
  8. 66S. Pérez
  9. 93M. Chun

Thống kê

05
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Municipal
16 25 - 15 +10 30
4
Cobán Imperial
20 26 - 25 +1 32
5
Malacateco
20 30 - 26 +4 29
6
Comunicaciones
16 24 - 23 +1 24
7
Antigua GFC
16 27 - 24 +3 23
8
Mixco
16 15 - 19 -4 22
9
Xelajú
20 28 - 25 +3 24
10
Achuapa
20 18 - 23 -5 19
10
Guastatoya
16 15 - 19 -4 14
11
Marquense
16 11 - 26 -15 12
11
Xinabajul
20 21 - 37 -16 17
12
Zacapa Tellioz
16 5 - 28 -23 6

So sánh

50Trận đấu40
65Ghi được50
70Thủng lưới44
1.3Bàn thắng mỗi trận1.25
11Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn16
40Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu