Malacateco
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Comunicaciones

Malacateco vs Comunicaciones

Tỷ số chung cuộc: Malacateco 0-1 Comunicaciones tại Liga Nacional, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Malacateco thắng 3, hòa 1, Comunicaciones thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 10
Sân vận động
Estadio Municipal Santa Lucía, Malacatán
Phong độ
DLWLW Malacateco
LWLLD Comunicaciones
  1. 45'+1 W. Godoy
  2. HT0-0
  3. 48' J. Corena
  4. 60' J. Aparicio R. Saravia
  5. 60' L. García J. Aguilar
  6. 60' E. Palencia A. de la Cruz
  7. 65' Y. Morán C. Ojeda
  8. 65' D. Reyes A. Soto
  9. 67' E. Gonzalez
  10. 75' A. Lezcano A. López
  11. 79' S. Mena
  12. 82' R. Meneses W. Godoy
  13. 82' A. Stewart N. Andrade
  14. 87' S. Robles
  15. 87' W. Amaya J. Ochoa
  16. 90'+1 J. Aparicio
  17. 90'+5 R. Meneses
  18. 90'+5 0-1 L. García
  19. FT0-1

Đội hình

Malacateco HLV: G. Pereyra
  1. 1A. Peláez
  2. 23R. Calderon
  3. 26H. Riojas
  4. 22A. Soto▼ 65'
  5. 15C. Aguilar
  6. 12W. Godoy▼ 82'
  7. 27C. Ojeda▼ 65'
  8. 10J. Ochoa▼ 87'
  9. 9P. Báez
  10. 21Á. López▼ 75'
  11. 11N. Andrade▼ 82'

Dự bị 9

  1. 8Y. Morán▲ 65'
  2. 16D. Reyes▲ 65'
  3. 17R. Meneses▲ 82'
  4. 90A. Stewart▲ 82'
  5. 80W. Amaya▲ 87'
  6. 7F. Quinteros
  7. 99M. Girón
  8. 30J. Dávila
  9. 31S. Pérez
Comunicaciones HLV: I. Sopegno
  1. 1F. Pérez
  2. 6J. Pinto
  3. 5S. Mena
  4. 31S. Robles
  5. 28J. Corena
  6. 12E. González
  7. 8R. Saravia▼ 60'
  8. 20A. López▼ 75'
  9. 33J. Anangonó
  10. 18J. Aguilar▼ 60'
  11. 19A. de la Cruz▼ 60'

Dự bị 9

  1. 25J. Aparicio▲ 60'
  2. 26L. García▲ 60'
  3. 35E. Palencia▲ 60'
  4. 7A. Lezcano▲ 75'
  5. 2G. Gordillo
  6. 3D. Chuc
  7. 13C. Castrillo
  8. 14R. Morales
  9. 23A. Barrios

Thống kê

02
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Municipal
16 29 - 14 +15 32
2
Antigua GFC
16 25 - 12 +13 32
3
Mixco
16 18 - 10 +8 27
4
Cobán Imperial
16 29 - 22 +7 27
5
Comunicaciones
16 16 - 17 -1 23
6
Achuapa
16 17 - 20 -3 22
7
Xinabajul
16 19 - 19 0 21
8
Malacateco
16 21 - 26 -5 21
9
Xelajú
16 14 - 15 -1 20
10
Guastatoya
16 21 - 23 -2 18
11
Zacapa Tellioz
16 12 - 25 -13 11
12
Coatepecano IB
16 13 - 31 -18 11

So sánh

36Trận đấu50
50Ghi được68
61Thủng lưới54
1.39Bàn thắng mỗi trận1.36
10Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu