Malacateco
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Antigua GFC

Malacateco vs Antigua GFC

Tỷ số chung cuộc: Malacateco 1-1 Antigua GFC tại Liga Nacional, 10 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Malacateco thắng 2, hòa 3, Antigua GFC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 17
Sân vận động
Estadio Municipal Santa Lucía, Malacatán
Phong độ
DLWLW Malacateco
WWLLW Antigua GFC
  1. 26' Y. Y. Perez
  2. 42' J. Osorio
  3. HT0-0
  4. 56' D. Bradley F. Apaolaza
  5. 56' R. Flores Romário Luiz
  6. 64' V. Paz K. Ramírez
  7. 71' J. Espinoza Ó. Santis
  8. 75' 0-1 J. Espinoza
  9. 77' H. Robles D. Sánchez
  10. 78' S. Perez
  11. 80' Y. Pérez 1-1
  12. 86' D. Fernández Ó. Castellanos
  13. 86' B. de León C. Hernández
  14. 88' S. Pérez L. Martínez
  15. 90'+3 Robles Hristopher
  16. FT1-1

Đội hình

Malacateco HLV: R. Hernández
  1. 1A. Peláez
  2. 23R. Calderon
  3. 16V. Torres
  4. 15C. Aguilar
  5. 26D. Sánchez ▼ 77'
  6. 10J. Ochoa
  7. 8K. Ramírez ▼ 64'
  8. 43Y. Pérez
  9. 7L. Martínez ▼ 88'
  10. 21Á. López
  11. 11N. Andrade

Dự bị 9

  1. 27V. Paz ▲ 64'
  2. 9H. Robles ▲ 77'
  3. 66S. Pérez ▲ 88'
  4. 5A. Soto
  5. 19D. Guzmán
  6. 22R. Calderón
  7. 24F. Quinteros
  8. 30A. Guzmán
  9. 93M. Chun
Antigua GFC HLV: M. Tapia
  1. 31L. Morán
  2. 21A. Robinson
  3. 22J. Osorio
  4. 12J. Ardón
  5. 17Ó. Castellanos ▼ 86'
  6. 16D. Santis
  7. 18Ó. Santis ▼ 71'
  8. 6J. Rosales
  9. 99Romário Luiz ▼ 56'
  10. 9F. Apaolaza ▼ 56'
  11. 8C. Hernández ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 13D. Bradley ▲ 56'
  2. 77R. Flores ▲ 56'
  3. 19J. Espinoza ▲ 71'
  4. 26D. Fernández ▲ 86'
  5. 30B. de León ▲ 86'
  6. 3D. Lang
  7. 4G. Carbonell
  8. 54S. Sagastume
  9. 100E. Sican

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Municipal
16 25 - 15 +10 30
4
Cobán Imperial
20 26 - 25 +1 32
5
Malacateco
20 30 - 26 +4 29
6
Comunicaciones
16 24 - 23 +1 24
7
Antigua GFC
16 27 - 24 +3 23
8
Mixco
16 15 - 19 -4 22
9
Xelajú
20 28 - 25 +3 24
10
Achuapa
20 18 - 23 -5 19
10
Guastatoya
16 15 - 19 -4 14
11
Marquense
16 11 - 26 -15 12
11
Xinabajul
20 21 - 37 -16 17
12
Zacapa Tellioz
16 5 - 28 -23 6

So sánh

40Trận đấu54
50Ghi được82
44Thủng lưới59
1.25Bàn thắng mỗi trận1.52
15Giữ sạch lưới19
16Trên 2.5 bàn28
31Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu