Antigua GFC vs Malacateco
Tỷ số chung cuộc: Antigua GFC 3-1 Malacateco tại Liga Nacional, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Antigua GFC thắng 5, hòa 3, Malacateco thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Apertura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Pensativo, Antigua
- Phong độ
- WWLLW Antigua GFC
- DLWLW Malacateco
- 22' ▲ A. Guzmán ▼ C. Vargas
- 36' L. B. de
- 40' D. Bradley 1-0
- 45'+1 D. Bradley 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ W. Godoy ▼ W. Amaya
- 46' ▲ Y. Pérez ▼ C. Aguilar
- 63' ▲ K. Grijalva ▼ D. Lang
- 63' ▲ G. Carbonell ▼ B. de León Ramos
- 63' ▲ K. Macareño ▼ J. Espinoza
- 66' 2-1 N. Andrade
- 75' ▲ S. Gómez ▼ D. Bradley
- 75' ▲ É. López ▼ Á. López
- 82' E. Lopez
- 83' ▲ D. Ramírez ▼ C. Hernández
- 90'+1 ▲ M. Alvarado ▼ A. Soto
- 90'+3 Romário Luiz 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 31L. Morán
- 21A. Robinson
- 12J. Ardón
- 17Ó. Castellanos
- 30B. de León Ramos ▼ 63'
- 5J. Gálvez
- 19J. Espinoza ▼ 63'
- 99Romário Luiz
- 8C. Hernández ▼ 83'
- 9D. Bradley ▼ 75'
- 3D. Lang ▼ 63'
Dự bị 9
- 2K. Grijalva ▲ 63'
- 4G. Carbonell ▲ 63'
- 7K. Macareño ▲ 63'
- 14S. Gómez ▲ 75'
- 70D. Ramírez ▲ 83'
- 16D. Santis
- 18M. Ávila
- 22D. Navas
- 29O. Guerra
- 1C. Vargas ▼ 22'
- 23R. Calderon
- 5A. Soto ▼ 90'
- 16V. Torres
- 15C. Aguilar ▼ 46'
- 93M. Chun
- 80W. Amaya ▼ 46'
- 10J. Ochoa
- 8K. Ramírez
- 21Á. López ▼ 75'
- 11N. Andrade
Dự bị 9
- 30A. Guzmán ▲ 22'
- 12W. Godoy ▲ 46'
- 43Y. Pérez ▲ 46'
- 99É. López ▲ 75'
- 20M. Alvarado ▲ 90'
- 7C. Castillo
- 14J. Laparra
- 18N. Cabrera
- 66S. Pérez
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 16 | 25 - 15 | +10 | 30 | |
| 4 | 20 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 5 | 20 | 30 - 26 | +4 | 29 | |
| 6 | 16 | 24 - 23 | +1 | 24 | |
| 7 | 16 | 27 - 24 | +3 | 23 | |
| 8 | 16 | 15 - 19 | -4 | 22 | |
| 9 | 20 | 28 - 25 | +3 | 24 | |
| 10 | 20 | 18 - 23 | -5 | 19 | |
| 10 | 16 | 15 - 19 | -4 | 14 | |
| 11 | 16 | 11 - 26 | -15 | 12 | |
| 11 | 20 | 21 - 37 | -16 | 17 | |
| 12 | 16 | 5 - 28 | -23 | 6 |
So sánh
54Trận đấu40
82Ghi được50
59Thủng lưới44
1.52Bàn thắng mỗi trận1.25
19Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn16
44Hiệp hai31