Antigua GFC
4 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Malacateco

Antigua GFC vs Malacateco

Tỷ số chung cuộc: Antigua GFC 4-2 Malacateco tại Liga Nacional, 2 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Antigua GFC thắng 5, hòa 3, Malacateco thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 12
Sân vận động
Estadio Pensativo, Antigua
Phong độ
WWLLW Antigua GFC
DLWLW Malacateco
  1. 2' 0-1 P. Báez
  2. 37' C. Hernández 1-1
  3. 41' A. Robinson
  4. HT1-1
  5. 46' D. Bradley S. Sagastume
  6. 49' A. Robinson
  7. 49' A. Robinson
  8. 50' 1-2 P. Báez
  9. 52' J. Alas K. Macareño
  10. 57' H. Munoz
  11. 59' C. Jiménez 2-2
  12. 62' Y. Morán D. Reyes
  13. 66' D. Bradley 3-2
  14. 68' J. Estrada W. Godoy
  15. 75' T. Vásquez R. Meneses
  16. 77' Romário Luiz C. Hernández
  17. 79' Ó. Santis 4-2
  18. 80' C. Mejía Ó. Santis
  19. 80' J. Gálvez B. de León Ramos
  20. 81' O. Santis
  21. 89' H. Munoz
  22. 89' H. Munoz
  23. FT4-2

Đội hình

Antigua GFC HLV: D. Pezzarossi
  1. 22J. Gonzalez
  2. 21A. Robinson
  3. 26C. Jiménez
  4. 2K. Grijalva
  5. 12J. Ardón
  6. 17Ó. Castellanos
  7. 30B. de León Ramos ▼ 80'
  8. 18Ó. Santis ▼ 80'
  9. 25S. Sagastume ▼ 46'
  10. 8C. Hernández ▼ 77'
  11. 7K. Macareño ▼ 52'

Dự bị 9

  1. 13D. Bradley ▲ 46'
  2. 14J. Alas ▲ 52'
  3. 99Romário Luiz ▲ 77'
  4. 6C. Mejía ▲ 80'
  5. 15J. Gálvez ▲ 80'
  6. 4G. Carbonell
  7. 11N. Williams
  8. 24D. Ramírez
  9. 31L. Morán
Malacateco HLV: G. Pereyra
  1. 1A. Peláez
  2. 4C. Estrada
  3. 19H. Muñoz
  4. 12W. Godoy ▼ 68'
  5. 16D. Reyes ▼ 62'
  6. 80W. Amaya
  7. 6K. Ramírez
  8. 17R. Meneses ▼ 75'
  9. 9P. Báez
  10. 21Á. López
  11. 11N. Andrade

Dự bị 9

  1. 8Y. Morán ▲ 62'
  2. 7J. Estrada ▲ 68'
  3. 33T. Vásquez ▲ 75'
  4. 18C. Aguilar
  5. 3E. Morales
  6. 26F. Quinteros
  7. 30L. Ruíz
  8. 29S. Pérez
  9. 77A. Montenegro

Thống kê

13
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Municipal
16 29 - 14 +15 32
2
Antigua GFC
16 25 - 12 +13 32
3
Mixco
16 18 - 10 +8 27
4
Cobán Imperial
16 29 - 22 +7 27
5
Comunicaciones
16 16 - 17 -1 23
6
Achuapa
16 17 - 20 -3 22
7
Xinabajul
16 19 - 19 0 21
8
Malacateco
16 21 - 26 -5 21
9
Xelajú
16 14 - 15 -1 20
10
Guastatoya
16 21 - 23 -2 18
11
Zacapa Tellioz
16 12 - 25 -13 11
12
Coatepecano IB
16 13 - 31 -18 11

So sánh

38Trận đấu36
53Ghi được50
35Thủng lưới61
1.39Bàn thắng mỗi trận1.39
20Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu