Antigua GFC
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Malacateco

Antigua GFC vs Malacateco

Tỷ số chung cuộc: Antigua GFC 2-3 Malacateco tại Liga Nacional, 6 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Antigua GFC thắng 5, hòa 3, Malacateco thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 6
Sân vận động
Estadio Pensativo, Antigua
Phong độ
WWLLW Antigua GFC
DLWLW Malacateco
  1. 10' Ó. Santis 1-0
  2. 24' 1-1 K. Ramírez
  3. 34' 1-2 Á. López11m
  4. 43' J. Rosales
  5. HT1-2
  6. 52' F. Apaolaza 2-2
  7. 55' O. Santis
  8. 57' D. Bradley D. Fernández
  9. 57' Romário Luiz Ó. Castellanos
  10. 65' J. Espinoza J. Rosales
  11. 65' B. de León C. Hernández
  12. 67' A. Robinson
  13. 71' R. Flores Ó. Santis
  14. 75' V. Paz N. Andrade
  15. 75' É. Correa D. Sánchez
  16. 78' F. Apaolaza
  17. 80' 2-3 É. Correa
  18. 81' C. Aguilar L. Martínez
  19. 90' D. Bradley
  20. 90'+3 M. Chun Á. López
  21. FT2-3

Đội hình

Antigua GFC HLV: M. Tapia
  1. 31L. Morán
  2. 21A. Robinson
  3. 2K. Grijalva
  4. 12J. Ardón
  5. 17Ó. Castellanos ▼ 57'
  6. 18Ó. Santis ▼ 71'
  7. 6J. Rosales ▼ 65'
  8. 5J. Gálvez
  9. 26D. Fernández ▼ 57'
  10. 9F. Apaolaza
  11. 8C. Hernández ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 13D. Bradley ▲ 57'
  2. 99Romário Luiz ▲ 57'
  3. 19J. Espinoza ▲ 65'
  4. 30B. de León ▲ 65'
  5. 77R. Flores ▲ 71'
  6. 4G. Carbonell
  7. 15S. Díaz
  8. 16D. Santis
  9. 100E. Sican
Malacateco HLV: R. Hernández
  1. 1A. Peláez
  2. 23R. Calderon
  3. 16V. Torres
  4. 20D. Sánchez ▼ 75'
  5. 10J. Ochoa
  6. 8K. Ramírez
  7. 43Y. Pérez
  8. 80F. Quinteros
  9. 7L. Martínez ▼ 81'
  10. 21Á. López ▼ 90'
  11. 11N. Andrade ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 44V. Paz ▲ 75'
  2. 99É. Correa ▲ 75'
  3. 15C. Aguilar ▲ 81'
  4. 93M. Chun ▲ 90'
  5. 9H. Robles
  6. 14J. Laparra
  7. 30A. Guzmán
  8. 66S. Pérez
  9. 33R. Calderón

Thống kê

05
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Municipal
16 25 - 15 +10 30
4
Cobán Imperial
20 26 - 25 +1 32
5
Malacateco
20 30 - 26 +4 29
6
Comunicaciones
16 24 - 23 +1 24
7
Antigua GFC
16 27 - 24 +3 23
8
Mixco
16 15 - 19 -4 22
9
Xelajú
20 28 - 25 +3 24
10
Achuapa
20 18 - 23 -5 19
10
Guastatoya
16 15 - 19 -4 14
11
Marquense
16 11 - 26 -15 12
11
Xinabajul
20 21 - 37 -16 17
12
Zacapa Tellioz
16 5 - 28 -23 6

So sánh

54Trận đấu40
82Ghi được50
59Thủng lưới44
1.52Bàn thắng mỗi trận1.25
19Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn16
44Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu