Xinabajul vs Municipal
Tỷ số chung cuộc: Xinabajul 0-2 Municipal tại Liga Nacional, 6 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Xinabajul thắng 0, hòa 0, Municipal thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Clausura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Los Cuchumatanes, Huehuetenango
- Phong độ
- DDLDL Xinabajul
- WDWDW Municipal
- 3' 0-1 A. David
- 15' A. David
- 27' F. Gomez
- 33' S. Gomez
- 40' K. Navarro
- 43' G. Chavasco
- 45'+1 J. Sanchez
- HT0-1
- 46' ▲ M. Gaitán ▼ A. David
- 46' ▲ J. Martínez ▼ S. Gómez
- 60' A. Cifuentes
- 61' ▲ M. Ceballos ▼ J. Sánchez
- 61' ▲ E. Zuñiga ▼ F. Gómez
- 61' ▲ U. Amaral ▼ D. Aquino
- 61' ▲ P. Altán ▼ A. Galindo
- 68' ▲ C. Archila ▼ J. Méndez
- 75' ▲ E. Elington ▼ Y. Baltazar
- 76' Y. Hernandez
- 76' ▲ J. Bantes ▼ R. Saravia
- 84' Y. Hernandez
- 86' J. E. Moreno Alfaro
- 90'+4 R. Barrientos
- 90'+5 U. Amaral
- 90'+7 E. Zuniga
- 90'+2 0-2 J. Martínez
- FT0-2
Đội hình
- 1L. Tatuaca
- 5E. Vásquez
- 4A. Cifuentes
- 3F. Gómez ▼ 61'
- 22J. Sánchez ▼ 61'
- 10G. Chavasco
- 70Y. Hernández
- 8J. Ubico
- 32F. González
- 19D. Aquino ▼ 61'
- 20Y. Baltazar ▼ 75'
Dự bị 9
- 7M. Ceballos ▲ 61'
- 11E. Zuñiga ▲ 61'
- 21U. Amaral ▲ 61'
- 26E. Elington ▲ 75'
- 12J. Moreno
- 15A. Trigueros
- 16G. Cabrera
- 18N. Jucup
- 44E. Tello
- 12K. Navarro
- 52A. David ▼ 46'
- 14D. Torres
- 31C. Calderón
- 13A. Galindo ▼ 61'
- 8R. Saravia ▼ 76'
- 92J. Méndez ▼ 68'
- 26R. Barrientos
- 18J. Franco
- 28F. Montaño
- 23S. Gómez ▼ 46'
Dự bị 9
- 2M. Gaitán ▲ 46'
- 9J. Martínez ▲ 46'
- 10P. Altán ▲ 61'
- 20C. Archila ▲ 68'
- 11J. Bantes ▲ 76'
- 1B. Linares
- 6C. Jiménez
- 7E. García
- 25D. Contreras
Thống kê
27
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 16 | 25 - 15 | +10 | 30 | |
| 4 | 20 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 5 | 20 | 30 - 26 | +4 | 29 | |
| 6 | 16 | 24 - 23 | +1 | 24 | |
| 7 | 16 | 27 - 24 | +3 | 23 | |
| 8 | 16 | 15 - 19 | -4 | 22 | |
| 9 | 20 | 28 - 25 | +3 | 24 | |
| 10 | 20 | 18 - 23 | -5 | 19 | |
| 10 | 16 | 15 - 19 | -4 | 14 | |
| 11 | 16 | 11 - 26 | -15 | 12 | |
| 11 | 20 | 21 - 37 | -16 | 17 | |
| 12 | 16 | 5 - 28 | -23 | 6 |
So sánh
40Trận đấu48
47Ghi được64
64Thủng lưới42
1.18Bàn thắng mỗi trận1.33
11Giữ sạch lưới20
19Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai30