Municipal vs Xinabajul
Tỷ số chung cuộc: Municipal 3-0 Xinabajul tại Liga Nacional, 18 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Municipal thắng 9, hòa 0, Xinabajul thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Clausura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio El Trébol, Ciudad de Guatemala
- Trọng tài
- W. Ramírez
- Phong độ
- WDWDW Municipal
- DDLDL Xinabajul
- 2' P. M. Dantaz Paredes
- 21' E. Soto
- 33' M. Sequen 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ N. Jucup ▼ Jonathan García
- 56' H. E. Quezada Gamez
- 58' B. Paladini
- 60' P. Altán 2-0
- 69' ▲ J. Novoa ▼ J. Longo
- 69' ▲ D. Dean ▼ B. Ordóñez
- 69' ▲ J. Carranza ▼ C. Alvarado
- 72' ▲ J. Martínez ▼ H. Quezada
- 72' ▲ J. Alas ▼ Y. Matos
- 72' ▲ J. Ruiz ▼ R. Barrientos
- 73' P. Altan
- 78' J. Martínez 3-0
- 85' ▲ J. Méndez ▼ M. Sequen
- 85' ▲ A. López ▼ P. Altán
- 90'+2 A. Ruiz
- FT3-0
Đội hình
- 12K. Navarro
- 5M. Portillo
- 17E. Soto
- 16J. Morales
- 13S. Makuka
- 31M. Sequen ▼ 85'
- 8P. Altán ▼ 85'
- 26R. Barrientos ▼ 72'
- 20C. Archila
- 7H. Quezada ▼ 72'
- 25Y. Matos ▼ 72'
Dự bị 9
- 9J. Martínez ▲ 72'
- 14J. Alas ▲ 72'
- 30J. Ruiz ▲ 72'
- 11J. Méndez ▲ 85'
- 19A. López ▲ 85'
- 1L. Tatuaca
- 4F. Fuentes
- 6J. Rosales
- 28R. Corado
- 22L. Sánchez
- 23C. Alvarado ▼ 69'
- 12K. Ramírez
- 21F. Galvez
- 28B. Paladini
- 8K. Guzmán
- 19B. Ordóñez ▼ 69'
- 26Jonathan García ▼ 46'
- 10P. Dantaz
- 71J. Longo ▼ 69'
- 9G. Tinoco
Dự bị 9
- 5N. Jucup ▲ 46'
- 11J. Novoa ▲ 69'
- 17D. Dean ▲ 69'
- 18J. Carranza ▲ 69'
- 3F. Gómez
- 13J. Milla
- 31R. Ardón
- 52M. Sosa
- 77J. Arreola
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 22 | 33 - 25 | +8 | 39 | |
| 5 | 22 | 31 - 22 | +9 | 33 | |
| 6 | 22 | 20 - 18 | +2 | 30 | |
| 7 | 22 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 7 | 22 | 29 - 22 | +7 | 29 | |
| 8 | 22 | 27 - 37 | -10 | 28 | |
| 9 | 22 | 16 - 17 | -1 | 25 | |
| 10 | 22 | 30 - 49 | -19 | 20 | |
| 10 | 22 | 23 - 29 | -6 | 26 | |
| 11 | 22 | 24 - 33 | -9 | 19 | |
| 11 | 22 | 17 - 35 | -18 | 16 | |
| 12 | 22 | 14 - 30 | -16 | 19 |
So sánh
50Trận đấu46
80Ghi được51
49Thủng lưới60
1.6Bàn thắng mỗi trận1.11
19Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn20
46Hiệp hai33