Municipal vs Xinabajul
Tỷ số chung cuộc: Municipal 2-0 Xinabajul tại Liga Nacional, 17 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Municipal thắng 9, hòa 0, Xinabajul thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Apertura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio El Trébol, Ciudad de Guatemala
- Trọng tài
- W. López
- Phong độ
- WDWDW Municipal
- DDLDL Xinabajul
- 5' R. Barrientos 1-0
- 39' J. Garcia
- 43' J. Franco
- 45' M. Hernandez
- HT1-0
- 46' ▲ E. Soto ▼ R. Barrientos
- 46' ▲ C. Archila ▼ A. López
- 46' ▲ Y. Matos ▼ M. Hernández
- 46' ▲ B. Ordóñez ▼ C. Alvarado
- 46' ▲ J. Mascia ▼ Jonathan García
- 46' ▲ R. Ardón ▼ A. Cifuentes
- 57' ▲ L. Martínez ▼ E. Rotondi
- 60' ▲ F. Gómez ▼ J. Longo
- 60' ▲ J. Arreola ▼ B. Lopez
- 69' C. Archila 2-0
- 72' J. Rosales
- 78' L. Martinez
- 80' ▲ R. Moore ▼ J. Alas
- FT2-0
Đội hình
- 1R. Jérez
- 2M. Hernández ▼ 46'
- 5M. Portillo
- 16J. Morales
- 13S. Makuka
- 10E. Rotondi ▼ 57'
- 14J. Alas ▼ 80'
- 6J. Rosales
- 26R. Barrientos ▼ 46'
- 19A. López ▼ 46'
- 18Jonathan Franco
Dự bị 9
- 17E. Soto ▲ 46'
- 20C. Archila ▲ 46'
- 25Y. Matos ▲ 46'
- 27L. Martínez ▲ 57'
- 22R. Moore ▲ 80'
- 8P. Altán
- 11J. Méndez
- 31M. Sequen
- 33D. Aldana
- 22L. Sánchez
- 4A. Cifuentes ▼ 46'
- 23C. Alvarado ▼ 46'
- 5F. Antúnez
- 2K. Velásquez
- 6B. Lopez ▼ 60'
- 7M. Ceballos
- 26Jonathan García ▼ 46'
- 10P. Dantaz
- 71J. Longo ▼ 60'
- 9G. Tinoco
Dự bị 9
- 19B. Ordóñez ▲ 46'
- 24J. Mascia ▲ 46'
- 31R. Ardón ▲ 46'
- 3F. Gómez ▲ 60'
- 77J. Arreola ▲ 60'
- 8K. Guzmán
- 12K. Ramírez
- 15J. Petino
- 1J. Ochoa
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 22 | 33 - 25 | +8 | 39 | |
| 5 | 22 | 31 - 22 | +9 | 33 | |
| 6 | 22 | 20 - 18 | +2 | 30 | |
| 7 | 22 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 7 | 22 | 29 - 22 | +7 | 29 | |
| 8 | 22 | 27 - 37 | -10 | 28 | |
| 9 | 22 | 16 - 17 | -1 | 25 | |
| 10 | 22 | 30 - 49 | -19 | 20 | |
| 10 | 22 | 23 - 29 | -6 | 26 | |
| 11 | 22 | 24 - 33 | -9 | 19 | |
| 11 | 22 | 17 - 35 | -18 | 16 | |
| 12 | 22 | 14 - 30 | -16 | 19 |
So sánh
50Trận đấu46
80Ghi được51
49Thủng lưới60
1.6Bàn thắng mỗi trận1.11
19Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn20
46Hiệp hai33