Xinabajul
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Municipal

Xinabajul vs Municipal

Tỷ số chung cuộc: Xinabajul 0-1 Municipal tại Liga Nacional, 27 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Xinabajul thắng 0, hòa 0, Municipal thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 22
Sân vận động
Estadio Los Cuchumatanes, Huehuetenango
Trọng tài
C. Corado
Phong độ
DDLDL Xinabajul
DWDWD Municipal
  1. 24' B. Ordóñez M. Ceballos
  2. HT0-0
  3. 46' J. Longo A. Cifuentes
  4. 46' J. Zuñiga J. Novoa
  5. 46' P. Altán A. López
  6. 46' E. Rotondi Jose Franco
  7. 59' B. Lopez K. Velásquez
  8. 70' C. Alvarado Jonathan García
  9. 74' J. Rosales Jonathan Franco
  10. 76' C. Alvarado
  11. 82' 0-1 J. Martínez
  12. 86' H. Quezada J. Martínez
  13. 86' J. Méndez J. Ruiz
  14. 90'+2 Yellow Card
  15. FT0-1

Đội hình

Xinabajul HLV: S. Fernández
  1. 22L. Sánchez
  2. 4A. Cifuentes ▼ 46'
  3. 5F. Antúnez
  4. 2K. Velásquez ▼ 59'
  5. 77J. Arreola
  6. 8K. Guzmán
  7. 7M. Ceballos ▼ 24'
  8. 26Jonathan García ▼ 70'
  9. 31R. Ardón
  10. 9G. Tinoco
  11. 13J. Novoa ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 19B. Ordóñez ▲ 24'
  2. 71J. Longo ▲ 46'
  3. 99J. Zuñiga ▲ 46'
  4. 6B. Lopez ▲ 59'
  5. 23C. Alvarado ▲ 70'
  6. 1J. Ochoa
  7. 3F. Gómez
  8. 12K. Ramírez
  9. 15J. Petino
Municipal HLV: J. Cardozo
  1. 12E. Sican
  2. 2M. Hernández
  3. 5M. Portillo
  4. 13S. Makuka
  5. 14J. Alas
  6. 30J. Ruiz ▼ 86'
  7. 19A. López ▼ 46'
  8. 21Jose Franco ▼ 74'
  9. 3R. Corado
  10. 9J. Martínez ▼ 86'
  11. 18Jonathan Franco ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 8P. Altán ▲ 46'
  2. 10E. Rotondi ▲ 46'
  3. 6J. Rosales ▲ 74'
  4. 7H. Quezada ▲ 86'
  5. 11J. Méndez ▲ 86'
  6. 4F. Fuentes
  7. 25Y. Matos
  8. 31M. Sequen
  9. 33D. Aldana

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Comunicaciones
22 33 - 25 +8 39
5
Municipal
22 31 - 22 +9 33
6
Guastatoya
22 20 - 18 +2 30
7
Antigua GFC
22 33 - 37 -4 29
7
Xelajú
22 29 - 22 +7 29
8
Achuapa
22 27 - 37 -10 28
9
Cobán Imperial
22 16 - 17 -1 25
10
Iztapa
22 30 - 49 -19 20
10
Xinabajul
22 23 - 29 -6 26
11
Malacateco
22 24 - 33 -9 19
11
Mixco
22 17 - 35 -18 16
12
Santa Lucía
22 14 - 30 -16 19

So sánh

46Trận đấu50
51Ghi được80
60Thủng lưới49
1.11Bàn thắng mỗi trận1.6
11Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu