Guastatoya
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Achuapa

Guastatoya vs Achuapa

Tỷ số chung cuộc: Guastatoya 1-0 Achuapa tại Liga Nacional, 5 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Guastatoya thắng 4, hòa 4, Achuapa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 6
Sân vận động
Estadio David Cordón Hichos, Guastatoya
Phong độ
WLLWD Guastatoya
LWLLD Achuapa
  1. 23' S. Betancourt A. Cabral
  2. 28' K. Aguilar
  3. 37' A. Maziero
  4. HT0-0
  5. 46' I. Acuña E. Rodríguez
  6. 46' D. Sánchez J. García
  7. 60' K. Arboine N. García
  8. 64' I. Acuña 1-0
  9. 65' Yellow Card
  10. 67' D. Ramírez I. de León
  11. 71' J. Salazar E. Sánchez
  12. 71' A. Porras J. Zuñiga
  13. 79' Yellow Card
  14. FT1-0

Đội hình

Guastatoya HLV: D. Pezzarossi
  1. 1A. de Lemos
  2. 23V. Armas
  3. 4B. Morales
  4. 11D. Palencia
  5. 22J. García ▼ 46'
  6. 10A. Ruiz
  7. 17J. Almanza
  8. 21B. Hernández
  9. 7H. Morales
  10. 9E. Rodríguez ▼ 46'
  11. 27N. García ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 70I. Acuña ▲ 46'
  2. 77D. Sánchez ▲ 46'
  3. 25K. Arboine ▲ 60'
  4. 2O. Domínguez
  5. 8A. Lon
  6. 19R. Betancourth
  7. 26J. Escobar
  8. 99J. Cifuentes
  9. 14D. Villatoro
Achuapa HLV: R. Gómez
  1. 12E. Cabezas
  2. 16C. Castrillo
  3. 88Y. Carabalí
  4. 32A. Cabral ▼ 23'
  5. 6R. Corado
  6. 91A. Matta
  7. 14K. Aguilar
  8. 21I. de León ▼ 67'
  9. 9A. Maziero
  10. 20E. Sánchez ▼ 71'
  11. 99J. Zuñiga ▼ 71'

Dự bị 8

  1. 19S. Betancourt ▲ 23'
  2. 23D. Ramírez ▲ 67'
  3. 5J. Salazar ▲ 71'
  4. 42A. Porras ▲ 71'
  5. 7J. Fajardo
  6. 8K. Navas
  7. 13H. Orellana
  8. 33T. Vásquez

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Municipal
16 25 - 15 +10 30
4
Cobán Imperial
20 26 - 25 +1 32
5
Malacateco
20 30 - 26 +4 29
6
Comunicaciones
16 24 - 23 +1 24
7
Antigua GFC
16 27 - 24 +3 23
8
Mixco
16 15 - 19 -4 22
9
Xelajú
20 28 - 25 +3 24
10
Achuapa
20 18 - 23 -5 19
10
Guastatoya
16 15 - 19 -4 14
11
Marquense
16 11 - 26 -15 12
11
Xinabajul
20 21 - 37 -16 17
12
Zacapa Tellioz
16 5 - 28 -23 6

So sánh

38Trận đấu36
36Ghi được33
46Thủng lưới40
0.95Bàn thắng mỗi trận0.92
11Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn12
20Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu