Guastatoya
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Achuapa

Guastatoya vs Achuapa

Tỷ số chung cuộc: Guastatoya 1-2 Achuapa tại Liga Nacional, 24 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Guastatoya thắng 4, hòa 4, Achuapa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 9
Sân vận động
Estadio David Cordón Hichos, Guastatoya
Phong độ
WLLWD Guastatoya
LWLLD Achuapa
  1. 12' R. Garcia
  2. 38' H. Orellana A. Salazar
  3. 45' K. Navas
  4. HT0-0
  5. 46' N. García H. Prillwitz
  6. 47' 0-1 E. Quiñónes
  7. 52' J. Almanza
  8. 57' A. Ruiz B. Morales
  9. 57' J. Fajardo J. Morán
  10. 57' L. Florian K. Navas
  11. 62' M. Ferreira 1-1
  12. 67' Y. Y. Perez
  13. 73' K. Bordón Y. Pérez
  14. 76' J. Estrada M. Ferreira
  15. 76' D. Palencia V. Armas
  16. 78' 1-2 E. Lemus
  17. 86' A. Ruiz
  18. 90'+6 J. Salazar
  19. FT1-2

Đội hình

Guastatoya HLV: R. Montoya
  1. 1A. De Lemos
  2. 2O. Domínguez
  3. 3W. Garcia
  4. 22W. Pineda
  5. 23V. Armas ▼ 76'
  6. 4B. Morales ▼ 57'
  7. 24M. Rivas
  8. 7J. Almanza
  9. 9J. Morán ▼ 57'
  10. 19M. Ferreira ▼ 76'
  11. 11H. Prillwitz ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 27N. García ▲ 46'
  2. 10A. Ruiz ▲ 57'
  3. 20J. Fajardo ▲ 57'
  4. 6J. Estrada ▲ 76'
  5. 14D. Palencia ▲ 76'
  6. 16R. Morales
  7. 17N. Chamalé
  8. 99J. Cifuentes
  9. 77D. Sánchez
Achuapa HLV: Adrián García
  1. 31A. Salazar ▼ 38'
  2. 5J. Salazar
  3. 27O. Moreira
  4. 6R. Hernández
  5. 29E. Quiñónes
  6. 10E. Macal
  7. 2R. García
  8. 24K. Aguilar
  9. 8K. Navas ▼ 57'
  10. 43Y. Pérez ▼ 73'
  11. 25E. Lemus

Dự bị 8

  1. 13H. Orellana ▲ 38'
  2. 99L. Florian ▲ 57'
  3. 17K. Bordón ▲ 73'
  4. 9W. Pérez
  5. 14J. Matul
  6. 26M. Cardona
  7. 77B. Bautista
  8. 18R. Arana

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Municipal
16 29 - 14 +15 32
2
Antigua GFC
16 25 - 12 +13 32
3
Mixco
16 18 - 10 +8 27
4
Cobán Imperial
16 29 - 22 +7 27
5
Comunicaciones
16 16 - 17 -1 23
6
Achuapa
16 17 - 20 -3 22
7
Xinabajul
16 19 - 19 0 21
8
Malacateco
16 21 - 26 -5 21
9
Xelajú
16 14 - 15 -1 20
10
Guastatoya
16 21 - 23 -2 18
11
Zacapa Tellioz
16 12 - 25 -13 11
12
Coatepecano IB
16 13 - 31 -18 11

So sánh

38Trận đấu37
49Ghi được50
43Thủng lưới55
1.29Bàn thắng mỗi trận1.35
12Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu