Guastatoya
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Achuapa

Guastatoya vs Achuapa

Tỷ số chung cuộc: Guastatoya 1-1 Achuapa tại Liga Nacional, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Guastatoya thắng 4, hòa 4, Achuapa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 9
Sân vận động
Estadio David Cordón Hichos, Guastatoya
Phong độ
WLLWD Guastatoya
LWLLD Achuapa
  1. 33' J. Rosales
  2. 45'+1 R. Betancourth 1-0
  3. HT1-0
  4. 57' E. Macal
  5. 62' D. Cardoza K. Navas
  6. 63' B. Morales J. Rosales
  7. 63' J. Fajardo A. Peláez
  8. 68' R. Morales
  9. 70' A. Molina B. Linares
  10. 70' N. García R. Betancourth
  11. 74' 1-1 E. Gelves11m
  12. 78' D. Ramírez D. López
  13. 84' K. Bordón E. Lemus
  14. 85' J. Estrada D. Sánchez
  15. FT1-1

Đội hình

Guastatoya HLV: R. Montoya
  1. 1A. De Lemos
  2. 2O. Domínguez
  3. 16R. Morales
  4. 23V. Armas
  5. 11D. Palencia
  6. 5J. Rosales ▼ 63'
  7. 77D. Sánchez ▼ 85'
  8. 19R. Betancourth ▼ 70'
  9. 9Ó. Villa
  10. 18A. Peláez ▼ 63'
  11. 24B. Linares ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 4B. Morales ▲ 63'
  2. 20J. Fajardo ▲ 63'
  3. 8A. Molina ▲ 70'
  4. 27N. García ▲ 70'
  5. 6J. Estrada ▲ 85'
  6. 3W. Garcia
  7. 17E. Soto
  8. 21U. Hernández
  9. 99J. Cifuentes
Achuapa HLV: M. García
  1. 21J. García
  2. 27E. Mosquera
  3. 4C. Mancilla
  4. 5J. Salazar
  5. 9E. Gelves
  6. 11D. López ▼ 78'
  7. 10E. Macal
  8. 24K. Aguilar
  9. 8K. Navas ▼ 62'
  10. 43Y. Pérez
  11. 25E. Lemus ▼ 84'

Dự bị 8

  1. 7D. Cardoza ▲ 62'
  2. 23D. Ramírez ▲ 78'
  3. 17K. Bordón ▲ 84'
  4. 13H. Orellana
  5. 14J. Matul
  6. 29E. Quiñónes
  7. 30J. Corado
  8. 77B. Bautista

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Municipal
16 29 - 14 +15 32
2
Antigua GFC
16 25 - 12 +13 32
3
Mixco
16 18 - 10 +8 27
4
Cobán Imperial
16 29 - 22 +7 27
5
Comunicaciones
16 16 - 17 -1 23
6
Achuapa
16 17 - 20 -3 22
7
Xinabajul
16 19 - 19 0 21
8
Malacateco
16 21 - 26 -5 21
9
Xelajú
16 14 - 15 -1 20
10
Guastatoya
16 21 - 23 -2 18
11
Zacapa Tellioz
16 12 - 25 -13 11
12
Coatepecano IB
16 13 - 31 -18 11

So sánh

38Trận đấu37
49Ghi được50
43Thủng lưới55
1.29Bàn thắng mỗi trận1.35
12Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu