Achuapa
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Guastatoya

Achuapa vs Guastatoya

Tỷ số chung cuộc: Achuapa 0-1 Guastatoya tại Liga Nacional, 4 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Achuapa thắng 2, hòa 4, Guastatoya thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 4
Phong độ
LWLLD Achuapa
LWLLW Guastatoya
  1. 8' R. Morales
  2. 17' Yellow Card
  3. 39' R. Garcia
  4. HT0-0
  5. 46' E. Gelves K. Navas
  6. 46' W. Garcia R. Morales
  7. 59' 0-1 H. Prillwitz
  8. 63' R. Betancourth Ó. Villa
  9. 63' J. Fajardo A. Peláez
  10. 63' N. García H. Prillwitz
  11. 69' D. Cardoza E. Lemus
  12. 70' D. Sánchez A. Ruiz
  13. 74' D. A. Lopez Macal
  14. 77' K. Bordón L. Túnchez
  15. 77' D. Ramírez D. López
  16. 87' C. Mancilla R. García
  17. FT0-1

Đội hình

Achuapa HLV: M. García
  1. 13H. Orellana
  2. 5J. Salazar
  3. 27O. Moreira
  4. 29E. Quiñónes
  5. 11D. López ▼ 77'
  6. 2R. García ▼ 87'
  7. 24K. Aguilar
  8. 8K. Navas ▼ 46'
  9. 43Y. Pérez
  10. 25E. Lemus ▼ 69'
  11. 99L. Túnchez ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 9E. Gelves ▲ 46'
  2. 7D. Cardoza ▲ 69'
  3. 17K. Bordón ▲ 77'
  4. 23D. Ramírez ▲ 77'
  5. 4C. Mancilla ▲ 87'
  6. 6O. Valenzuela
  7. 14J. Matul
  8. 21J. García
  9. 28B. Pérez
Guastatoya HLV: R. Montoya
  1. 1A. De Lemos
  2. 2O. Domínguez
  3. 16R. Morales ▼ 46'
  4. 22W. Pineda
  5. 17E. Soto
  6. 10A. Ruiz ▼ 70'
  7. 7J. Almanza
  8. 5J. Rosales
  9. 9Ó. Villa ▼ 63'
  10. 18A. Peláez ▼ 63'
  11. 33H. Prillwitz ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 3W. Garcia ▲ 46'
  2. 19R. Betancourth ▲ 63'
  3. 20J. Fajardo ▲ 63'
  4. 27N. García ▲ 63'
  5. 77D. Sánchez ▲ 70'
  6. 6J. Estrada
  7. 21U. Hernández
  8. 99J. Cifuentes
  9. 11D. Palencia

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Municipal
16 29 - 14 +15 32
2
Antigua GFC
16 25 - 12 +13 32
3
Mixco
16 18 - 10 +8 27
4
Cobán Imperial
16 29 - 22 +7 27
5
Comunicaciones
16 16 - 17 -1 23
6
Achuapa
16 17 - 20 -3 22
7
Xinabajul
16 19 - 19 0 21
8
Malacateco
16 21 - 26 -5 21
9
Xelajú
16 14 - 15 -1 20
10
Guastatoya
16 21 - 23 -2 18
11
Zacapa Tellioz
16 12 - 25 -13 11
12
Coatepecano IB
16 13 - 31 -18 11

So sánh

37Trận đấu38
50Ghi được49
55Thủng lưới43
1.35Bàn thắng mỗi trận1.29
9Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu