Guastatoya
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cobán Imperial

Guastatoya vs Cobán Imperial

Tỷ số chung cuộc: Guastatoya 1-0 Cobán Imperial tại Liga Nacional, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Guastatoya thắng 4, hòa 3, Cobán Imperial thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 16
Sân vận động
Estadio David Cordón Hichos, Guastatoya
Phong độ
WLLWD Guastatoya
LLLDD Cobán Imperial
  1. 23' Yellow Card
  2. 36' Yellow Card
  3. 40' Yellow Card
  4. HT0-0
  5. 46' H. Prillwitz B. Linares
  6. 46' A. Matta A. López
  7. 52' Yellow Card
  8. 55' J. Morán11m 1-0
  9. 60' Y. Álvarez J. Milla
  10. 62' B. Morales A. Molina
  11. 74' Yellow Card
  12. 79' M. Ferreira J. Morán
  13. 79' N. García J. Fajardo
  14. 79' A. Porras N. Flores
  15. 85' W. Garcia J. Almanza
  16. 88' Yellow Card
  17. 88' Yellow Card
  18. 90'+3 Yellow Card
  19. FT1-0

Đội hình

Guastatoya HLV: R. Montoya
  1. 1A. De Lemos
  2. 2O. Domínguez
  3. 16R. Morales
  4. 22W. Pineda
  5. 11D. Palencia
  6. 24M. Rivas
  7. 7J. Almanza ▼ 85'
  8. 8A. Molina ▼ 62'
  9. 9J. Morán ▼ 79'
  10. 20J. Fajardo ▼ 79'
  11. 17B. Linares ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 6H. Prillwitz ▲ 46'
  2. 4B. Morales ▲ 62'
  3. 19M. Ferreira ▲ 79'
  4. 27N. García ▲ 79'
  5. 3W. Garcia ▲ 85'
  6. 77D. Sánchez
  7. 99J. Cifuentes
  8. 10A. Ruiz
  9. 29K. Barrillas
Cobán Imperial HLV: E. Méndez
  1. 30M. Mendoza
  2. 4Thales
  3. 14L. de León
  4. 2M. López
  5. 22N. Flores ▼ 79'
  6. 23C. Alvarado
  7. 28Janderson
  8. 10A. López ▼ 46'
  9. 27J. Milla ▼ 60'
  10. 9L. Martínez
  11. 29D. Casas

Dự bị 9

  1. 91A. Matta ▲ 46'
  2. 8Y. Álvarez ▲ 60'
  3. 7A. Porras ▲ 79'
  4. 1M. Álvarez
  5. 5S. Tení
  6. 6C. Winter
  7. 15C. Flores
  8. 19E. Sánchez
  9. 31R. Ardón

Thống kê

03
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Municipal
16 29 - 14 +15 32
2
Antigua GFC
16 25 - 12 +13 32
3
Mixco
16 18 - 10 +8 27
4
Cobán Imperial
16 29 - 22 +7 27
5
Comunicaciones
16 16 - 17 -1 23
6
Achuapa
16 17 - 20 -3 22
7
Xinabajul
16 19 - 19 0 21
8
Malacateco
16 21 - 26 -5 21
9
Xelajú
16 14 - 15 -1 20
10
Guastatoya
16 21 - 23 -2 18
11
Zacapa Tellioz
16 12 - 25 -13 11
12
Coatepecano IB
16 13 - 31 -18 11

So sánh

38Trận đấu38
49Ghi được52
43Thủng lưới57
1.29Bàn thắng mỗi trận1.37
12Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu