Cobán Imperial
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Guastatoya

Cobán Imperial vs Guastatoya

Tỷ số chung cuộc: Cobán Imperial 2-1 Guastatoya tại Liga Nacional, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cobán Imperial thắng 3, hòa 3, Guastatoya thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 13
Phong độ
LLLDD Cobán Imperial
LLWDW Guastatoya
  1. 21' Hernandez
  2. 37' Yellow Card
  3. 41' 0-1 E. Yori
  4. 45' O. Mejia 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' Y. Alvarez I. de la Rosa
  7. 46' S. Paredes J. Milla
  8. 46' S. Teni C. Flores
  9. 47' Yellow Card
  10. 57' U. Amaral E. Soto
  11. 60' Y. Aguilar G. O. Cruz
  12. 60' Y. Alvarez 2-1
  13. 65' K. Aguilar K. Arboine
  14. 66' N. Garcia Hernandez
  15. 76' E. Rivas O. Mejia
  16. 83' Robles Hristopher S. Garrido
  17. 84' Yellow Card
  18. FT2-1

Đội hình

Cobán Imperial HLV: R. Montoya
  1. 55T. Casas
  2. 18I. de la Rosa ▼ 46'
  3. 14L. De Leon
  4. 15C. Flores ▼ 46'
  5. 21B. J. Leal Ramirez
  6. 31O. Mejia ▼ 76'
  7. 98J. Milla ▼ 46'
  8. 24M. Rivas
  9. 11M. Rotondi
  10. 30E. Soto ▼ 57'
  11. 6C. Winter

Dự bị 9

  1. 22B. Aldana
  2. 8Y. Alvarez ▲ 46'
  3. 25U. Amaral ▲ 57'
  4. 33V. Ayala
  5. 19J. Estrada
  6. 20S. Paredes ▲ 46'
  7. 92E. Rivas ▲ 76'
  8. 16S. Teni ▲ 46'
  9. 77J. Winter
Guastatoya HLV: D. Pezzarossi
  1. 12G. A. Ramirez K.
  2. 7J. Almanza
  3. 25K. Arboine ▼ 65'
  4. 22V. Avalos
  5. 35G. O. Cruz ▼ 60'
  6. 1R. Escobar
  7. 19S. Garrido ▼ 83'
  8. 21Hernandez ▼ 66'
  9. 15H. Morales
  10. 77D. Sanchez
  11. 44E. Yori

Dự bị 9

  1. 14K. Aguilar ▲ 65'
  2. 8Y. Aguilar ▲ 60'
  3. 2R. Blanco
  4. 99J. Cifuentes
  5. 27N. Garcia ▲ 66'
  6. A. Lon
  7. 29A. Molina
  8. 11D. Palencia
  9. 9Robles Hristopher ▲ 83'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

46Trận đấu46
52Ghi được52
50Thủng lưới61
1.13Bàn thắng mỗi trận1.13
13Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu