Cobán Imperial vs Guastatoya
Tỷ số chung cuộc: Cobán Imperial 3-3 Guastatoya tại Liga Nacional, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cobán Imperial thắng 3, hòa 3, Guastatoya thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Clausura · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Verapaz Jose Angel Rossi, Cobán
- Phong độ
- LLLDD Cobán Imperial
- LLWDW Guastatoya
- 7' 0-1 J. Almanza
- 16' D. Casas 1-1
- 29' Yellow Card
- 37' ▲ Í. de la Rosa ▼ E. Bol
- 42' Yellow Card
- HT1-1
- 49' B. Lemus 2-1
- 53' 2-2 R. Betancourth
- 68' Yellow Card
- 68' ▲ A. López ▼ B. Lemus
- 68' ▲ B. Leal ▼ Í. de la Rosa
- 68' ▲ Ó. Villa ▼ B. Linares
- 68' ▲ J. Fajardo ▼ J. Rosales
- 68' ▲ N. García ▼ A. Peláez
- 73' Yellow Card
- 75' Yellow Card
- 76' D. Casas 3-2
- 80' ▲ D. Palencia ▼ W. Pineda
- 80' ▲ E. Soto ▼ V. Armas
- 85' ▲ L. Martínez ▼ Y. Álvarez
- 89' 3-3 R. Betancourth
- 90'+3 Yellow Card
- FT3-3
Đội hình
- 1M. Álvarez
- 32B. Lemus ▼ 68'
- 4Thales
- 14L. de León
- 22N. Flores
- 20B. Aldana
- 28Janderson
- 24M. Rivas
- 8Y. Álvarez ▼ 85'
- 16E. Bol ▼ 37'
- 29D. Casas
Dự bị 9
- 18Í. de la Rosa ▲ 37'
- 10A. López ▲ 68'
- 21B. Leal ▲ 68'
- 9L. Martínez ▲ 85'
- 7A. Porras
- 17Á. Cabrera
- 19K. Agustín
- 30M. Mendoza
- 91A. Matta
- 1A. De Lemos
- 2O. Domínguez
- 22W. Pineda ▼ 80'
- 23V. Armas ▼ 80'
- 10A. Ruiz
- 7J. Almanza
- 21U. Hernández
- 5J. Rosales ▼ 68'
- 19R. Betancourth
- 18A. Peláez ▼ 68'
- 24B. Linares ▼ 68'
Dự bị 9
- 9Ó. Villa ▲ 68'
- 20J. Fajardo ▲ 68'
- 27N. García ▲ 68'
- 11D. Palencia ▲ 80'
- 17E. Soto ▲ 80'
- 8A. Molina
- 16R. Morales
- 77D. Sánchez
- 99J. Cifuentes
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 29 - 14 | +15 | 32 | |
| 2 | 16 | 25 - 12 | +13 | 32 | |
| 3 | 16 | 18 - 10 | +8 | 27 | |
| 4 | 16 | 29 - 22 | +7 | 27 | |
| 5 | 16 | 16 - 17 | -1 | 23 | |
| 6 | 16 | 17 - 20 | -3 | 22 | |
| 7 | 16 | 19 - 19 | 0 | 21 | |
| 8 | 16 | 21 - 26 | -5 | 21 | |
| 9 | 16 | 14 - 15 | -1 | 20 | |
| 10 | 16 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 11 | 16 | 12 - 25 | -13 | 11 | |
| 12 | 16 | 13 - 31 | -18 | 11 |
So sánh
38Trận đấu38
52Ghi được49
57Thủng lưới43
1.37Bàn thắng mỗi trận1.29
9Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai28