Cobán Imperial
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Guastatoya

Cobán Imperial vs Guastatoya

Tỷ số chung cuộc: Cobán Imperial 3-0 Guastatoya tại Liga Nacional, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cobán Imperial thắng 3, hòa 3, Guastatoya thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 5
Sân vận động
Estadio Verapaz Jose Angel Rossi, Cobán
Phong độ
LLLDD Cobán Imperial
LLWDW Guastatoya
  1. 3' Janderson
  2. 16' V. Armas
  3. 21' O. Dominguez
  4. 29' O. Dominguez
  5. 29' O. Dominguez
  6. 33' J. Escobar V. Armas
  7. 43' F. Queiroz
  8. HT0-0
  9. 46' D. Bol F. Zamora
  10. 46' E. Soto F. Queiroz
  11. 46' S. Garrido G. Núñez
  12. 46' R. Caballero I. Acuña
  13. 50' B. Lemus 1-0
  14. 57' J. Estrada J. García
  15. 57' E. Palencia N. García
  16. 60' S. Garrido
  17. 62' J. Winter 2-0
  18. 63' L. Campana J. Winter
  19. 64' E. Palencia
  20. 83' J. Gómez B. Lemus
  21. 83' Y. Morán Janderson
  22. 89' Y. Morán 3-0
  23. FT3-0

Đội hình

Cobán Imperial HLV: R. Montoya
  1. 33V. Ayala
  2. 32B. Lemus ▼ 83'
  3. 4Thales
  4. 17Á. Cabrera
  5. 3F. Queiroz ▼ 46'
  6. 15C. Flores
  7. 28Janderson ▼ 83'
  8. 24M. Rivas
  9. 8Y. Álvarez
  10. 77J. Winter ▼ 63'
  11. 80F. Zamora ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 10D. Bol ▲ 46'
  2. 30E. Soto ▲ 46'
  3. 9L. Campana ▲ 63'
  4. 19J. Gómez ▲ 83'
  5. 48Y. Morán ▲ 83'
  6. 1M. Álvarez
  7. 14L. de León
  8. 21B. Leal
  9. 98J. Milla
Guastatoya HLV: I. Sopegno
  1. 1A. De Lemos
  2. 2O. Domínguez
  3. 23V. Armas ▼ 33'
  4. 4B. Morales
  5. 11D. Palencia
  6. 10G. Núñez ▼ 46'
  7. 14J. Alas
  8. 22J. García ▼ 57'
  9. 21U. Hernández
  10. 70I. Acuña ▼ 46'
  11. 27N. García ▼ 57'

Dự bị 9

  1. 26J. Escobar ▲ 33'
  2. 5S. Garrido ▲ 46'
  3. 9R. Caballero ▲ 46'
  4. 6J. Estrada ▲ 57'
  5. 35E. Palencia ▲ 57'
  6. 7H. Morales
  7. 20J. Fajardo
  8. 99J. Cifuentes
  9. 16R. Morales

Thống kê

02
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Municipal
16 25 - 15 +10 30
4
Cobán Imperial
20 26 - 25 +1 32
5
Malacateco
20 30 - 26 +4 29
6
Comunicaciones
16 24 - 23 +1 24
7
Antigua GFC
16 27 - 24 +3 23
8
Mixco
16 15 - 19 -4 22
9
Xelajú
20 28 - 25 +3 24
10
Achuapa
20 18 - 23 -5 19
10
Guastatoya
16 15 - 19 -4 14
11
Marquense
16 11 - 26 -15 12
11
Xinabajul
20 21 - 37 -16 17
12
Zacapa Tellioz
16 5 - 28 -23 6

So sánh

46Trận đấu38
61Ghi được36
53Thủng lưới46
1.33Bàn thắng mỗi trận0.95
19Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn13
36Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu