Santa Lucía
2 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Iztapa

Santa Lucía vs Iztapa

Tỷ số chung cuộc: Santa Lucía 2-3 Iztapa tại Liga Nacional, 2 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santa Lucía thắng 0, hòa 5, Iztapa thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 13
Sân vận động
Estadio Municipal Santa Lucía Cotzumalguapa, Cotzumalguapa
Trọng tài
W. López
Phong độ
LWLWL Santa Lucía
LLWLD Iztapa
  1. 19' I. Acuña11m 1-0
  2. 20' I. Acuña 2-0
  3. 41' 2-1 E. Zamora
  4. HT2-1
  5. 46' M. Russell C. Guerra
  6. 46' M. Ferreira E. Zamora
  7. 49' 2-2 J. Cano
  8. 53' R. Regalado E. Macal
  9. 59' 2-3 M. Ferreira
  10. 64' C. Rodríguez P. Argueta
  11. 64' B. Aldana D. Chuc
  12. 64' C. Ojeda A. Porras
  13. 69' W. Gaona Alan Henrique
  14. 80' E. Díaz J. Cano
  15. 90'+1 M. Icute
  16. 90'+1 M. Russell
  17. FT2-3

Đội hình

Santa Lucía HLV: Juan Cortés
  1. 23A. Barrios
  2. 2E. Herrera
  3. 4Alan Henrique ▼ 69'
  4. 70I. Acuña
  5. 21M. Icuté
  6. 7E. Macal ▼ 53'
  7. 10J. Velásquez
  8. 17Y. Pérez
  9. 22J. Guerra
  10. 97P. Argueta ▼ 64'
  11. 20M. Granados

Dự bị 9

  1. 15R. Regalado ▲ 53'
  2. 19C. Rodríguez ▲ 64'
  3. 28W. Gaona ▲ 69'
  4. 1E. García
  5. 3S. Crisanto
  6. 8J. Milla
  7. 9W. Pérez
  8. 14Á. Chojil
  9. 27L. Contreras
Iztapa HLV: M. García
  1. 1L. Tatuaca
  2. 2A. Figueroa
  3. 72S. Azurdia
  4. 5J. Salazar
  5. 17P. Samayoa
  6. 11N. Grajeda
  7. 16C. Guerra ▼ 46'
  8. 30E. Zamora ▼ 46'
  9. 3D. Chuc ▼ 64'
  10. 7J. Cano ▼ 80'
  11. 9A. Porras ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 25M. Russell ▲ 46'
  2. 19M. Ferreira ▲ 46'
  3. 8B. Aldana ▲ 64'
  4. 10C. Ojeda ▲ 64'
  5. 12E. Díaz ▲ 80'
  6. 6K. García
  7. 21J. García
  8. 99F. López
  9. 98J. Flores

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Comunicaciones
22 33 - 25 +8 39
5
Municipal
22 31 - 22 +9 33
6
Guastatoya
22 20 - 18 +2 30
7
Antigua GFC
22 33 - 37 -4 29
7
Xelajú
22 29 - 22 +7 29
8
Achuapa
22 27 - 37 -10 28
9
Cobán Imperial
22 16 - 17 -1 25
10
Iztapa
22 30 - 49 -19 20
10
Xinabajul
22 23 - 29 -6 26
11
Malacateco
22 24 - 33 -9 19
11
Mixco
22 17 - 35 -18 16
12
Santa Lucía
22 14 - 30 -16 19

So sánh

44Trận đấu44
34Ghi được61
70Thủng lưới84
0.77Bàn thắng mỗi trận1.39
9Giữ sạch lưới3
18Trên 2.5 bàn26
14Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu