Santa Lucía
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Iztapa

Santa Lucía vs Iztapa

Tỷ số chung cuộc: Santa Lucía 0-0 Iztapa tại Liga Nacional, 8 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santa Lucía thắng 0, hòa 5, Iztapa thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 22
Sân vận động
Estadio Municipal Santa Lucía Cotzumalguapa, Cotzumalguapa
Trọng tài
J. Luna
Phong độ
LWLWL Santa Lucía
LLWLD Iztapa
  1. 32' Yellow Card
  2. 32' Yellow Card
  3. 32' Yellow Card
  4. HT0-0
  5. 56' F. López A. Porras
  6. 56' J. Dieguez M. Russell
  7. 59' W. Amaya J. Velásquez
  8. 63' Yellow Card
  9. 65' C. Martínez F. Fuentes
  10. 75' C. Guerra P. Samayoa
  11. 81' K. García J. Salazar
  12. 81' N. Grajeda J. Priego
  13. 84' Yellow Card
  14. 88' F. Aranda L. Rosas
  15. 90'+2 Yellow Card
  16. FT0-0

Đội hình

Santa Lucía HLV: M. Tatángelo
  1. 25K. Navarro
  2. 18E. Cabrera
  3. 33J. Osorio
  4. 4Thales
  5. 2B. Morales
  6. 70I. Acuña
  7. 21M. Icuté
  8. 20D. Ruiz
  9. 14F. Fuentes ▼ 65'
  10. 10J. Velásquez ▼ 59'
  11. 31L. Rosas ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 12W. Amaya ▲ 59'
  2. 17C. Martínez ▲ 65'
  3. 23F. Aranda ▲ 88'
  4. 1L. Morán
  5. 15A. Cifuentes
  6. 24C. Rodríguez
  7. 8F. Zamora
Iztapa HLV: R. Parra
  1. 1L. Tatuaca
  2. 2N. Foglia
  3. 72S. Azurdia
  4. 59J. Smith
  5. 5J. Salazar ▼ 81'
  6. 25M. Russell ▼ 56'
  7. 21J. Priego ▼ 81'
  8. 17P. Samayoa ▼ 75'
  9. 10C. Hernández
  10. 3D. Chuc
  11. 9A. Porras ▼ 56'

Dự bị 7

  1. 99F. López ▲ 56'
  2. 20J. Dieguez ▲ 56'
  3. 16C. Guerra ▲ 75'
  4. 6K. García ▲ 81'
  5. 11N. Grajeda ▲ 81'
  6. 28J. García
  7. 7R. Garza

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Comunicaciones
22 37 - 19 +18 44
3
Municipal
22 30 - 15 +15 39
4
Malacateco
22 36 - 23 +13 36
6
Antigua GFC
22 33 - 22 +11 33
8
Santa Lucía
22 36 - 27 +9 28
9
Guastatoya
22 18 - 23 -5 23
9
Iztapa
22 30 - 31 -1 28
10
Cobán Imperial
22 22 - 31 -9 20
10
Xelajú
22 17 - 31 -14 23
11
Achuapa
22 12 - 24 -12 16
11
Sololá
22 19 - 46 -27 15
12
Nueva Concepción
22 21 - 57 -36 15

So sánh

52Trận đấu46
72Ghi được60
63Thủng lưới68
1.38Bàn thắng mỗi trận1.3
16Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn22
37Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu