Iztapa
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Santa Lucía

Iztapa vs Santa Lucía

Tỷ số chung cuộc: Iztapa 1-1 Santa Lucía tại Liga Nacional, 31 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Iztapa thắng 5, hòa 5, Santa Lucía thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Municipal El Morón, Puerto Iztapa
Trọng tài
J. Luna
Phong độ
LLWLD Iztapa
LWLWL Santa Lucía
  1. 1' Y. Y. Perez
  2. 23' 0-1 I. Acuña
  3. 28' F. López J. Dieguez
  4. 29' K. García E. Díaz
  5. 35' A. Porras 1-1
  6. HT1-1
  7. 46' C. Guerra C. Ojeda
  8. 46' K. Lemus Y. Pérez
  9. 46' L. Rosas N. García
  10. 60' E. Vera J. Cano
  11. 63' K. Lemus
  12. 63' B. Aldana P. Samayoa
  13. 66' P. A. Rosas Cabrera
  14. 68' W. Pérez I. Acuña
  15. 79' E. Macal C. Rodríguez
  16. 84' Yellow Card
  17. 86' F. D. Lopez Galindo
  18. 87' Yellow Card
  19. 89' J. Velásquez M. Icuté
  20. FT1-1

Đội hình

Iztapa HLV: R. Parra
  1. 72J. García
  2. 2A. Figueroa
  3. 12E. Díaz ▼ 29'
  4. 5J. Salazar
  5. 17P. Samayoa ▼ 63'
  6. 10C. Ojeda ▼ 46'
  7. 14E. Mira
  8. 3D. Chuc
  9. 7J. Cano ▼ 60'
  10. 9A. Porras
  11. 20J. Dieguez ▼ 28'

Dự bị 8

  1. 99F. López ▲ 28'
  2. 6K. García ▲ 29'
  3. 16C. Guerra ▲ 46'
  4. 98E. Vera ▲ 60'
  5. 8B. Aldana ▲ 63'
  6. 1L. Tatuaca
  7. 11E. Zamora
  8. 23D. Soto
Santa Lucía HLV: M. Tatángelo
  1. 1E. García
  2. 2E. Herrera
  3. 3S. Crisanto
  4. 18E. Cabrera
  5. 6I. Talavera
  6. 70I. Acuña ▼ 68'
  7. 21M. Icuté ▼ 89'
  8. 12W. Amaya
  9. 17Y. Pérez ▼ 46'
  10. 19C. Rodríguez ▼ 79'
  11. 77N. García ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 16K. Lemus ▲ 46'
  2. 11L. Rosas ▲ 46'
  3. 9W. Pérez ▲ 68'
  4. 7E. Macal ▲ 79'
  5. 10J. Velásquez ▲ 89'
  6. 8J. Milla
  7. 22J. Guerra
  8. 23A. Barrios
  9. 27L. Contreras

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Comunicaciones
22 33 - 25 +8 39
5
Municipal
22 31 - 22 +9 33
6
Guastatoya
22 20 - 18 +2 30
7
Antigua GFC
22 33 - 37 -4 29
7
Xelajú
22 29 - 22 +7 29
8
Achuapa
22 27 - 37 -10 28
9
Cobán Imperial
22 16 - 17 -1 25
10
Iztapa
22 30 - 49 -19 20
10
Xinabajul
22 23 - 29 -6 26
11
Malacateco
22 24 - 33 -9 19
11
Mixco
22 17 - 35 -18 16
12
Santa Lucía
22 14 - 30 -16 19

So sánh

44Trận đấu44
61Ghi được34
84Thủng lưới70
1.39Bàn thắng mỗi trận0.77
3Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu