Iztapa
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Santa Lucía

Iztapa vs Santa Lucía

Tỷ số chung cuộc: Iztapa 1-1 Santa Lucía tại Liga Nacional, 5 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Iztapa thắng 5, hòa 5, Santa Lucía thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 11
Sân vận động
Estadio Municipal El Morón, Puerto Iztapa
Trọng tài
B. López
Phong độ
LLWLD Iztapa
LWLWL Santa Lucía
  1. 14' K. Garcia
  2. 28' N. Grajeda
  3. 43' P. Samayoa 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' F. Fuentes
  6. 46' D. Chuc E. Díaz
  7. 50' I. Acuna
  8. 66' J. Gálvez V. Paz
  9. 66' C. Félix A. Porras
  10. 69' J. M. Galvez
  11. 69' D. Ruiz V. Guay
  12. 71' 1-1 C. Martínez
  13. 74' D. Ruiz
  14. 80' M. Russell P. Samayoa
  15. 80' K. Lemus W. Amaya
  16. 84' E. Cabrera A. Cifuentes
  17. 84' O. Morales F. Aranda
  18. 90'+1 J. Salazar N. Foglia
  19. FT1-1

Đội hình

Iztapa HLV: R. Cepeda
  1. 1L. Tatuaca
  2. 2N. Foglia ▼ 90'
  3. 59J. Smith
  4. 12E. Díaz ▼ 46'
  5. 21J. Priego
  6. 17P. Samayoa ▼ 80'
  7. 11N. Grajeda
  8. 6K. García
  9. 10C. Hernández
  10. 27V. Paz ▼ 66'
  11. 9A. Porras ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 3D. Chuc ▲ 46'
  2. 8J. Gálvez ▲ 66'
  3. 23C. Félix ▲ 66'
  4. 25M. Russell ▲ 80'
  5. 5J. Salazar ▲ 90'
  6. 30E. Zamora
  7. 28J. García
Santa Lucía HLV: M. Tatángelo
  1. 1L. Morán
  2. 15A. Cifuentes ▼ 84'
  3. 4Thales
  4. 2B. Morales
  5. 70I. Acuña
  6. 21M. Icuté
  7. 7V. Guay ▼ 69'
  8. 12W. Amaya ▼ 80'
  9. 14F. Fuentes
  10. 17C. Martínez
  11. 23F. Aranda ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 20D. Ruiz ▲ 69'
  2. 16K. Lemus ▲ 80'
  3. 18E. Cabrera ▲ 84'
  4. 5O. Morales ▲ 84'
  5. 19C. Rodríguez
  6. 33J. Osorio
  7. 27K. Navarro

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Comunicaciones
22 37 - 19 +18 44
3
Municipal
22 30 - 15 +15 39
4
Malacateco
22 36 - 23 +13 36
6
Antigua GFC
22 33 - 22 +11 33
8
Santa Lucía
22 36 - 27 +9 28
9
Guastatoya
22 18 - 23 -5 23
9
Iztapa
22 30 - 31 -1 28
10
Cobán Imperial
22 22 - 31 -9 20
10
Xelajú
22 17 - 31 -14 23
11
Achuapa
22 12 - 24 -12 16
11
Sololá
22 19 - 46 -27 15
12
Nueva Concepción
22 21 - 57 -36 15

So sánh

46Trận đấu52
60Ghi được72
68Thủng lưới63
1.3Bàn thắng mỗi trận1.38
13Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu