Kifisia vs Larisa
Tỷ số chung cuộc: Kifisia 3-2 Larisa tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 21 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Kifisia thắng 1, hòa 3, Larisa thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Relegation Group · Vòng 10
- Phong độ
- DWDDL Kifisia
- LWWLD Larisa
- 3' Y. Larouci 1-0
- 6' 1-1 L. Tupta · G. Pasas
- 10' Lubomir Tupta
- 31' J. Pombo · G. Sousa 2-1
- 35' Jani Atanasov
- HT2-1
- 46' ▲ Z. Chatzistravos ▼ K. Grozos
- 53' 2-2 F. Perez · E. Ferigra
- 58' Gerson Sousa
- 58' ▲ A. Pothas ▼ C. Nunnely
- 59' ▲ L. Amani ▼ R. Perez
- 60' ▲ M. Patiras ▼ G. Sousa
- 62' ▲ L. Garate ▼ G. Pasas
- 62' ▲ P. Staikos ▼ A. Sagal
- 72' ▲ A. Christopoulos ▼ J. Pombo
- 73' ▲ H. Sousa ▼ A. Botia
- 79' ▲ G. Kakuta ▼ F. Perez
- 79' L. Amani · M. Patiras 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 99M. Ramirez
- 2D. Simon
- 4A. Botia▼ 73'
- 5A. Petkov
- 76Y. Larouci
- 11C. Nunnely▼ 58'
- 21R. Perez▼ 59'
- 8Bernardo
- 10G. Sousa▼ 60'
- 9D. Theodoridis
- 6J. Pombo▼ 72'
Dự bị 11
- 1V. Xenopoulos
- 33H. Sousa▲ 73'
- 88L. Amani▲ 59'
- 90P. Mijic
- 72A. Christopoulos▲ 72'
- 18C. Ligdas
- 22C. O. Konate
- 16A. Pothas▲ 58'
- 30M. Patiras▲ 60'
- 60G. Konstantakopoulos
- 15T. Faitakis
- 21T. Venetikidis
- 27Y. Macon
- 14E. Ferigra
- 22A. Papageorgiou
- 3K. Grozos▼ 46'
- 8F. Perez▼ 79'
- 15G. Naor
- 31J. Atanasov
- 29L. Tupta
- 25A. Sagal▼ 62'
- 19G. Pasas▼ 62'
Dự bị 10
- 1N. Melissas
- 23L. Garate▲ 62'
- 18Z. Chatzistravos▲ 46'
- 4T. Iliadis
- 17D. Diminikos
- 5G. Kakuta▲ 79'
- 6E. Pantelakis
- 20D. Olafsson
- 26P. Staikos▲ 62'
- 2K. Apostolakis
Thống kê
01⚑6
⚑210
57%Kiểm soát bóng43%
21Dứt điểm16
10Trúng đích4
8Chệch đích8
3Bị chặn4
6Phạt góc2
1Việt vị1
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
2Cứu thua7
511Chuyền bóng386
90%Chính xác chuyền87%
1.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.95
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 57 - 20 | +37 | 72 | |
| 2 | 26 | 45 - 11 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 52 - 17 | +35 | 57 | |
| 4 | 32 | 47 - 33 | +14 | 52 | |
| 5 | 26 | 51 - 37 | +14 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 31 | |
| 8 | 26 | 20 - 27 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 32 - 42 | -10 | 27 | |
| 11 | 26 | 24 - 38 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 39 | -17 | 23 | |
| 13 | 26 | 16 - 55 | -39 | 17 | |
| 14 | 26 | 22 - 41 | -19 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
44Trận đấu41
47Ghi được40
58Thủng lưới66
1.07Bàn thắng mỗi trận0.98
11Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai26