Larisa
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Kifisia

Larisa vs Kifisia

Tỷ số chung cuộc: Larisa 1-1 Kifisia tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Larisa thắng 0, hòa 3, Kifisia thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 2
Phong độ
LWWLD Larisa
DWDDL Kifisia
  1. 15' Diamantis Chouchoumis
  2. 27' Timipere Johnson Eboh
  3. 33' Christos Giousis
  4. 45' Bojan Kovačević
  5. HT0-0
  6. 50' F. Perez · P. Staikos 1-0
  7. 51' Facundo Pérez
  8. 53' Paschalis Staikos
  9. 55' P. Pantelidis T. Johnson Eboh
  10. 56' J. Diaz G. Sousa
  11. 63' 1-1 E. Pantelakisphản lưới
  12. 66' L. Garate P. Staikos
  13. 66' M. Esquivel J. Pombo
  14. 67' A. Sagal S. Mourgos
  15. 76' Z. Chatzistravos C. Giousis
  16. 82' Ángelo Sagal
  17. 82' S. Musiolik J. Antonisse
  18. 83' V. Sourlis F. Perez
  19. 87' Andreas Tetteh
  20. 90'+6 Jorge Díaz
  21. 90'+3 Matías Esquivel
  22. FT1-1

Đội hình

Larisa Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Giorgos Petrakis
  1. 1N. Melissas
  2. 64P. Deligiannidis
  3. 6E. Pantelakis
  4. 44S. Chakla
  5. 63B. Kovacevic
  6. 11S. Mourgos▼ 67'
  7. 26P. Staikos▼ 66'
  8. 31J. Atanasov
  9. 77C. Giousis▼ 76'
  10. 8F. Perez▼ 83'
  11. 29L. Tupta

Dự bị 12

  1. 94A. Anagnostopoulos
  2. 2K. Apostolakis
  3. 3K. Grozos
  4. 5P. Bagalianis
  5. 10L. Andrada
  6. 18Z. Chatzistravos▲ 76'
  7. 22A. Papageorgiou
  8. 23L. Garate▲ 66'
  9. 25A. Sagal▲ 67'
  10. 73V. Varsamis
  11. 90V. Sourlis▲ 83'
  12. 99K. Faisal
Kifisia Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Nikos Panagiotaras
  1. 99M. Ramirez
  2. 2D. Simon
  3. 38J. Pokorny
  4. 33H. Sousa
  5. 3D. Chouchoumis
  6. 10G. Sousa▼ 56'
  7. 21R. Perez
  8. 14T. Johnson Eboh▼ 55'
  9. 7J. Antonisse▼ 82'
  10. 6J. Pombo▼ 66'
  11. 9A. Tetteh

Dự bị 12

  1. 43G. Nikopolidis
  2. 4A. Botia
  3. 77M. Smpokos
  4. 5A. Petkov
  5. 60G. Konstantakopoulos
  6. 32M. Esquivel▲ 66'
  7. 20J. Diaz▲ 56'
  8. 8P. Tzimas
  9. 19L. Villafanez
  10. 11P. Pantelidis▲ 55'
  11. 27G. Manalis
  12. 70S. Musiolik▲ 82'

Thống kê

042
550
48%Kiểm soát bóng52%
15Dứt điểm15
4Trúng đích5
8Chệch đích7
3Bị chặn3
2Phạt góc5
5Việt vị2
13Phạm lỗi14
4Thẻ vàng5
5Cứu thua3
350Chuyền bóng368
80%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AEK Athens F.C.
32 57 - 20 +37 72
2
Olympiakos Piraeus
26 45 - 11 +34 58
3
PAOK FC
26 52 - 17 +35 57
4
Panathinaikos
32 47 - 33 +14 52
5
Levadiakos
26 51 - 37 +14 42
6
OFI Crete F.C.
26 34 - 45 -11 32
7
Volos NFC
26 26 - 38 -12 31
8
Aris Thessalonikis
26 20 - 27 -7 30
9
Atromitos
26 26 - 30 -4 29
10
Kifisia
26 32 - 42 -10 27
11
Panetolikos
26 24 - 38 -14 26
12
Larisa
26 22 - 39 -17 23
13
Panserraikos F.C.
26 16 - 55 -39 17
14
Asteras Tripolis
26 22 - 41 -19 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

41Trận đấu44
40Ghi được47
66Thủng lưới58
0.98Bàn thắng mỗi trận1.07
6Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu