Kifisia
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Larisa

Kifisia vs Larisa

Tỷ số chung cuộc: Kifisia 1-1 Larisa tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 10 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Kifisia thắng 1, hòa 3, Larisa thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 16
Phong độ
DWDDL Kifisia
LWWLD Larisa
  1. 45'+5 Rubén Pérez
  2. HT0-0
  3. 46' T. Johnson Eboh R. Perez
  4. 46' S. Musiolik A. Christopoulos
  5. 46' J. Atanasov F. Perez
  6. 46' P. Deligiannidis A. Kossonou
  7. 54' Yvann Maçon
  8. 55' 0-1 A. Sagal · L. Tupta
  9. 56' L. Garate G. Pasas
  10. 57' Jakub Pokorný
  11. 58' P. Tzimas G. Sousa
  12. 59' Lucas Villafáñez
  13. 59' L. Villafanez L. Amani
  14. 65' Yvann Maçon
  15. 65' Yvann Maçon
  16. 67' T. Iliadis A. Sagal
  17. 74' Panagiotis Deligiannidis
  18. 82' M. Patiras H. Sousa
  19. 82' Z. Chatzistravos S. Mourgos
  20. 89' J. Pokorny · M. Patiras 1-1
  21. 90'+5 Jorge Pombo
  22. 90' Zisis Chatzistravos
  23. FT1-1

Đội hình

Kifisia Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Sebastian Leto
  1. 99M. Ramirez
  2. 2D. Simon
  3. 33H. Sousa▼ 82'
  4. 38J. Pokorny
  5. 24L. Maidana
  6. 21R. Perez▼ 46'
  7. 10G. Sousa▼ 58'
  8. 88L. Amani▼ 59'
  9. 6J. Pombo
  10. 7J. Antonisse
  11. 72A. Christopoulos▼ 46'

Dự bị 12

  1. 1V. Xenopoulos
  2. 3D. Chouchoumis
  3. 5A. Petkov
  4. 8P. Tzimas▲ 58'
  5. 14T. Johnson Eboh▲ 46'
  6. 16A. Pothas
  7. 19L. Villafanez▲ 59'
  8. 15C. O. Konate
  9. 30M. Patiras▲ 82'
  10. 60G. Konstantakopoulos
  11. 70S. Musiolik▲ 46'
  12. 74K. Lampsias
Larisa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Savvas Pantelidis
  1. 94A. Anagnostopoulos
  2. 27Y. Macon
  3. 14E. Ferigra
  4. 6E. Pantelakis
  5. 12A. Kossonou▼ 46'
  6. 90V. Sourlis
  7. 8F. Perez▼ 46'
  8. 25A. Sagal▼ 67'
  9. 29L. Tupta
  10. 11S. Mourgos▼ 82'
  11. 19G. Pasas▼ 56'

Dự bị 9

  1. 1N. Melissas
  2. 3K. Grozos
  3. 4T. Iliadis▲ 67'
  4. 17D. Diminikos
  5. 18Z. Chatzistravos▲ 82'
  6. 23L. Garate▲ 56'
  7. 31J. Atanasov▲ 46'
  8. 64P. Deligiannidis▲ 46'
  9. 72E. Pavlis

Thống kê

044
441
63%Kiểm soát bóng37%
23Dứt điểm13
6Trúng đích7
14Chệch đích5
3Bị chặn1
4Phạt góc4
1Việt vị1
18Phạm lỗi14
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua5
483Chuyền bóng299
86%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AEK Athens F.C.
32 57 - 20 +37 72
2
Olympiakos Piraeus
26 45 - 11 +34 58
3
PAOK FC
26 52 - 17 +35 57
4
Panathinaikos
32 47 - 33 +14 52
5
Levadiakos
26 51 - 37 +14 42
6
OFI Crete F.C.
26 34 - 45 -11 32
7
Volos NFC
26 26 - 38 -12 31
8
Aris Thessalonikis
26 20 - 27 -7 30
9
Atromitos
26 26 - 30 -4 29
10
Kifisia
26 32 - 42 -10 27
11
Panetolikos
26 24 - 38 -14 26
12
Larisa
26 22 - 39 -17 23
13
Panserraikos F.C.
26 16 - 55 -39 17
14
Asteras Tripolis
26 22 - 41 -19 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

44Trận đấu41
47Ghi được40
58Thủng lưới66
1.07Bàn thắng mỗi trận0.98
11Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu