Larisa
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Kifisia

Larisa vs Kifisia

Tỷ số chung cuộc: Larisa 1-1 Kifisia tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 22 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Larisa thắng 0, hòa 3, Kifisia thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Relegation Group · Vòng 4
Phong độ
LWWLD Larisa
DWDDL Kifisia
  1. 18' 0-1 J. Pombo11m
  2. 24' Yasser Larouci
  3. 31' Goni Naor
  4. 36' Apostolos Christopoulos
  5. 45' L. Garate K. Apostolakis
  6. HT0-1
  7. 46' G. Kakuta Z. Chatzistravos
  8. 46' D. Olafsson E. Ferigra
  9. 46' Miguel Tavares C. Nunnely
  10. 57' A. Sagal · G. Naor 1-1
  11. 67' V. Sourlis G. Naor
  12. 75' Bernardo J. Pombo
  13. 75' P. Mijic J. Antonisse
  14. 75' G. Sousa A. Christopoulos
  15. 81' J. Ngoy A. Sagal
  16. 90'+4 A. Botia
  17. FT1-1

Đội hình

Larisa Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Savvas Pantelidis
  1. 94A. Anagnostopoulos
  2. 2K. Apostolakis ▼ 45'
  3. 14E. Ferigra ▼ 46'
  4. 28D. Batubinsika
  5. 4T. Iliadis
  6. 27Y. Macon
  7. 25A. Sagal ▼ 81'
  8. 15G. Naor ▼ 67'
  9. 31J. Atanasov
  10. 18Z. Chatzistravos ▼ 46'
  11. 29L. Tupta

Dự bị 12

  1. 21T. Venetikidis
  2. 1N. Melissas
  3. 33L. Rosic
  4. 19G. Pasas
  5. 23L. Garate ▲ 45'
  6. 90V. Sourlis ▲ 67'
  7. 5G. Kakuta ▲ 46'
  8. 77P. Sisto
  9. 20D. Olafsson ▲ 46'
  10. 7J. Ngoy ▲ 81'
  11. 26P. Staikos
  12. 8F. Perez
Kifisia Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Sebastian Leto
  1. 99M. Ramirez
  2. 22C. O. Konate
  3. 38J. Pokorny
  4. 5A. Petkov
  5. 76Y. Larouci
  6. 11C. Nunnely ▼ 46'
  7. 88L. Amani
  8. 17K. Roukounakis
  9. 7J. Antonisse ▼ 75'
  10. 72A. Christopoulos ▼ 75'
  11. 6J. Pombo ▼ 75'

Dự bị 12

  1. 1V. Xenopoulos
  2. 4A. Botia ▲ 90'
  3. 2D. Simon
  4. 8Bernardo ▲ 75'
  5. 90P. Mijic ▲ 75'
  6. 9D. Theodoridis
  7. 19L. Villafanez
  8. 10G. Sousa ▲ 75'
  9. 14T. Johnson Eboh
  10. 77Miguel Tavares ▲ 46'
  11. 24L. Maidana
  12. 60G. Konstantakopoulos

Thống kê

018
420
59%Kiểm soát bóng41%
13Dứt điểm14
3Trúng đích4
8Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
8Phạt góc4
3Việt vị1
17Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
3Cứu thua2
-0.65Bàn thắng ngăn chặn-0.65
456Chuyền bóng322
390Chuyền chính xác249
86%Chính xác chuyền77%
0.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.66

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AEK Athens F.C.
32 57 - 20 +37 72
2
Olympiakos Piraeus
26 45 - 11 +34 58
3
PAOK FC
26 52 - 17 +35 57
4
Panathinaikos
32 47 - 33 +14 52
5
Levadiakos
26 51 - 37 +14 42
6
OFI Crete F.C.
26 34 - 45 -11 32
7
Volos NFC
26 26 - 38 -12 31
8
Aris Thessalonikis
26 20 - 27 -7 30
9
Atromitos
26 26 - 30 -4 29
10
Kifisia
26 32 - 42 -10 27
11
Panetolikos
26 24 - 38 -14 26
12
Larisa
26 22 - 39 -17 23
13
Panserraikos F.C.
26 16 - 55 -39 17
14
Asteras Tripolis
26 22 - 41 -19 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

41Trận đấu44
40Ghi được47
66Thủng lưới58
0.98Bàn thắng mỗi trận1.07
6Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu