Kifisia
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Atromitos

Kifisia vs Atromitos

Tỷ số chung cuộc: Kifisia 0-3 Atromitos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 12 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kifisia thắng 3, hòa 1, Atromitos thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Relegation Group · Vòng 8
Phong độ
DWDDL Kifisia
WLLWD Atromitos
  1. 35' 0-1 Mansur · P. Michorl
  2. 43' Peter Michorl
  3. HT0-1
  4. 46' Bernardo L. Amani
  5. 57' J. Pombo L. Villafanez
  6. 57' G. Sousa Miguel Tavares
  7. 59' 0-2 M. Baku · P. Michorl
  8. 62' G. Tzovaras S. Pnevmonidis
  9. 64' 0-3 M. Baku · G. Tzovaras
  10. 69' A. Karamanis S. Moutoussamy
  11. 69' P. Tsantilas M. Baku
  12. 69' Quini J. Uronen
  13. 82' P. Mijic D. Theodoridis
  14. 82' A. Pothas K. Roukounakis
  15. 82' K. Batos S. Zuber
  16. FT0-3

Đội hình

Kifisia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sebastian Leto
  1. 1V. Xenopoulos
  2. 2D. Simon
  3. 33H. Sousa
  4. 38J. Pokorny
  5. 22C. O. Konate
  6. 88L. Amani▼ 46'
  7. 17K. Roukounakis▼ 82'
  8. 11C. Nunnely
  9. 19L. Villafanez▼ 57'
  10. 77Miguel Tavares▼ 57'
  11. 9D. Theodoridis▼ 82'

Dự bị 12

  1. 99M. Ramirez
  2. 4A. Botia
  3. 6J. Pombo▲ 57'
  4. 76Y. Larouci
  5. 8Bernardo▲ 46'
  6. 90P. Mijic▲ 82'
  7. 21R. Perez
  8. 5A. Petkov
  9. 10G. Sousa▲ 57'
  10. 14T. Johnson Eboh
  11. 16A. Pothas▲ 82'
  12. 15T. Faitakis
Atromitos Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Dusan Kerkez
  1. 1L. Choutetsiotis
  2. 7E. Ukaki
  3. 4D. Stavropoulos
  4. 70Mansur
  5. 21J. Uronen▼ 69'
  6. 5T. Tsingaras
  7. 92S. Moutoussamy▼ 69'
  8. 10S. Pnevmonidis▼ 62'
  9. 8P. Michorl
  10. 77S. Zuber▼ 82'
  11. 32M. Baku▼ 69'

Dự bị 12

  1. 25L. Gugeshashvili
  2. 30V. Athanasiou
  3. 6A. Karamanis▲ 69'
  4. 20S. Ampartzidis
  5. 19P. Tsantilas▲ 69'
  6. 33K. Batos▲ 82'
  7. 9T. van Weert
  8. 23S. Tsiloulis
  9. 99G. Tzovaras▲ 62'
  10. 17Quini▲ 69'
  11. 44D. Tsakmakis
  12. 24G. Mitoglou

Thống kê

005
910
50%Kiểm soát bóng50%
10Dứt điểm10
4Trúng đích5
3Chệch đích3
3Bị chặn2
5Phạt góc9
3Việt vị1
13Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
2Cứu thua4
433Chuyền bóng433
84%Chính xác chuyền81%
1.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AEK Athens F.C.
32 57 - 20 +37 72
2
Olympiakos Piraeus
26 45 - 11 +34 58
3
PAOK FC
26 52 - 17 +35 57
4
Panathinaikos
32 47 - 33 +14 52
5
Levadiakos
26 51 - 37 +14 42
6
OFI Crete F.C.
26 34 - 45 -11 32
7
Volos NFC
26 26 - 38 -12 31
8
Aris Thessalonikis
26 20 - 27 -7 30
9
Atromitos
26 26 - 30 -4 29
10
Kifisia
26 32 - 42 -10 27
11
Panetolikos
26 24 - 38 -14 26
12
Larisa
26 22 - 39 -17 23
13
Panserraikos F.C.
26 16 - 55 -39 17
14
Asteras Tripolis
26 22 - 41 -19 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

44Trận đấu44
47Ghi được58
58Thủng lưới50
1.07Bàn thắng mỗi trận1.32
11Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu